blow-up
/'bloup'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổ: Hành động hoặc hiện tượng một vật thể bị phá hủy hoặc vỡ tung do áp lực hoặc phản ứng hóa học.
- Sự rầy la, sự chửi mắng: Một cuộc tranh cãi hoặc lời chỉ trích gay gắt, thường diễn ra đột ngột và dữ dội.
- Cơn giận dữ, cơn phẫn nộ: Một trạng thái tức giận bộc phát mạnh mẽ và đột ngột.
- Tranh phóng to, ảnh phóng to: Một bức ảnh hoặc bản vẽ đã được phóng to kích thước, thường để trưng bày hoặc xem xét chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blow-up of the gas tank caused a huge fire. (Sự nổ của bồn chứa khí đã gây ra một đám cháy lớn.)
- He had a big blow-up with his boss over the missed deadline. (Anh ấy đã có một trận rầy la lớn với sếp về việc trễ hạn.)
- She had a sudden blow-up when she heard the news. (Cô ấy đã lên cơn giận dữ đột ngột khi nghe tin.)
- The photographer displayed a beautiful blow-up of the landscape. (Nhiếp ảnh gia đã trưng bày một bức ảnh phóng to tuyệt đẹp về phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a blow-up": có một cuộc cãi vã hoặc cơn giận dữ.
- They had a major blow-up and aren't speaking to each other. (Họ đã có một cuộc cãi vã lớn và không nói chuyện với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
To blow up (động từ, cụm động từ): làm nổ tung, phóng to (ảnh), nổi giận đột ngột.
- The soldiers had to blow up the bridge. (Những người lính phải cho nổ cây cầu.)
- Can you blow up this photo for the poster? (Anh có thể phóng to bức ảnh này cho tấm áp phích không?)
- My father blew up when he saw the broken window. (Cha tôi nổi giận khi thấy cửa sổ bị vỡ.)
Blown-up (tính từ): đã được phóng to, đã bị cho nổ.
- A blown-up image was used as evidence. (Một hình ảnh đã được phóng to được dùng làm bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Explosion (n): vụ nổ.
- Outburst (n): sự bộc phát (cơn giận).
- Enlargement (n): bản phóng to.
- Quarrel (n): cuộc cãi vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To blow up at someone: nổi giận, quát mắng ai đó.
- The manager blew up at the employee for being late. (Người quản lý nổi giận với nhân viên vì đi làm trễ.)
To blow up in someone's face: (kế hoạch, hành động) thất bại thảm hại, phản tác dụng.
- His secret plan blew up in his face when everyone found out. (Kế hoạch bí mật của anh ta phản tác dụng khi mọi người phát hiện ra.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "blow-up")
danh từ
- sự nổ
- sự rầy la, sự chửi mắng
- cơn giận dữ, cơn phẫn nộ
- tranh phóng to, ảnh phóng to
- (thông tục) bữa chén thừa mứa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biến cố lớn