blowsy
Tính từ: - Luộm thuộm, nhếch nhác, lôi thôi: "blowsy" mô tả ngoại hình luộm thuộm, không gọn gàng, thường dùng cho phụ nữ. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chăm chút về ngoại hình hoặc phong thái xuề xòa, thậm chí lẳng lơ. - Đỏ ửng, hồng hào quá mức: Trong một số ngữ cảnh, "blowsy" còn chỉ làn da đỏ ửng hoặc hồng hào một cách thô kệch, không thanh lịch.
- (Cô ấy trông luộm thuộm trong chiếc váy cũ nhăn nhúm.)
- (Người phụ nữ nhếch nhác với mái tóc rối bù ngồi một mình ở quán bar.)
- (Đôi má cô ấy đỏ ửng vì nóng và gắng sức.)
"blowsy appearance": ngoại hình luộm thuộm, thiếu chỉnh tề.
- Despite her wealth, she maintained a blowsy appearance that surprised everyone. (Mặc dù giàu có, cô ấy vẫn giữ một ngoại hình luộm thuộm khiến mọi người ngạc nhiên.)
"blowsy manner": phong thái xuề xòa, thiếu tế nhị.
- His blowsy manner at the formal dinner was embarrassing. (Phong thái xuề xòa của anh ta tại bữa tiệc trang trọng thật đáng xấu hổ.)
Blowzy (adj): biến thể chính tả của "blowsy", cùng nghĩa.
- The blowzy woman laughed loudly at the joke. (Người phụ nữ luộm thuộm cười to trước câu chuyện cười.)
Blowziness (n): sự luộm thuộm, nhếch nhác.
- Her blowziness was criticized by her colleagues. (Sự luộm thuộm của cô ấy bị đồng nghiệp chỉ trích.)
- Slatternly: lôi thôi, lếch thếch (thường dùng cho phụ nữ).
- Unkempt: xù xì, bù xù, không chải chuốt.
- Dowdy: ăn mặc lỗi thời, xuề xòa.
- Frowsy: ẩm mốc, nhếch nhác (có thể dùng cho cả người và đồ vật).
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Well-groomed: chăm chút ngoại hình kỹ lưỡng.
- "Let oneself go": buông thả ngoại hình, không chăm sóc bản thân.
- After the divorce, she let herself go and became blowsy. (Sau khi ly hôn, cô ấy buông thả bản thân và trở nên luộm thuộm.)
Từ "blowsy" thường mang tính phán xét và có thể bị coi là xúc phạm nếu dùng để mô tả phụ nữ một cách tiêu cực. Trong văn nói hiện đại, từ này ít được dùng và thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ điển.