bludgeoner

bludgeoner

A police officer apprehends a bludgeoner in a city park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ tấn công bằng dùi cui: "bludgeoner" chỉ một người dùng khí dùi cui (bludgeon) để tấn công hoặc đánh đập người khác.
- Người sử dụng lực thô bạo: Nghĩa bóng, từ này còn ám chỉ một người hành động thô bạo, thiếu tinh tế, thường dùng sức mạnh hoặc áp lực để đạt được mục đích.

dụ sử dụng
  • (Kẻ tấn công bằng dùi cui đã bị bắt sau vụ tấn công.)
  • (Trong đàm phán, anh ta hành động như một kẻ dùng lực thô bạo, dùng lời đe dọa thay vì lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bludgeoner": được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích ai đó quá hung hăng hoặc thô bạo trong hành vi.
    • He’s known as a bludgeoner in the boardroom, always forcing his ideas. (Anh ta nổi tiếng một kẻ thô bạo trong phòng họp, luôn ép buộc ý tưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bludgeon (danh từ/động từ): dùi cui; đánh bằng dùi cui.
    • He carried a bludgeon for self-defense. (Anh ta mang theo một cây dùi cui để tự vệ.)
  • Bludgeoning (danh từ/động từ hiện tại): hành động đánh bằng dùi cui.
    • The bludgeoning left serious injuries. ( đánh bằng dùi cui để lại những vết thương nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assailant: kẻ tấn công.
  • Thug: kẻ côn đồ.
  • Bully: kẻ bắt nạt.
  • Brute: kẻ thô bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bludgeon into: ép buộc ai đó làm gì bằng lực hoặc áp lực.
    • They bludgeoned him into signing the contract. (Họ ép buộc anh ta hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To use a bludgeon: dùng lực thô bạo để đạt mục đích.
    • The manager used a bludgeon to get the staff to agree. (Người quản lý dùng lực thô bạo để khiến nhân viên đồng ý.)

Từ gần giống