blue baby
Định nghĩa
Danh từ: - Trẻ sơ sinh bị tím tái: "blue baby" dùng để chỉ một trẻ sơ sinh có làn da màu xanh tím, thường do dị tật tim bẩm sinh khiến máu không được oxy hóa đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Một trẻ sơ sinh bị tím tái thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức sau khi sinh.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh là trẻ bị tím tái do dị tật tim bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue baby syndrome": hội chứng trẻ sơ sinh tím tái, một tình trạng y khoa nghiêm trọng liên quan đến tim hoặc phổi.
- Blue baby syndrome can be treated with surgery in many cases. (Hội chứng trẻ sơ sinh tím tái có thể được điều trị bằng phẫu thuật trong nhiều trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue (tính từ): màu xanh lam, xanh tím.
- The baby's skin looked blue because of the heart problem. (Da của em bé trông xanh tím vì vấn đề về tim.)
- Baby (danh từ): trẻ sơ sinh, em bé.
- The baby was born healthy and pink. (Em bé được sinh ra khỏe mạnh và có làn da hồng hào.)
Từ đồng nghĩa
- Infant with cyanosis: trẻ sơ sinh bị chứng xanh tím (thuật ngữ y khoa).
- Congenital heart defect baby: trẻ sơ sinh có dị tật tim bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue baby", nhưng có thể dùng: - Turn blue: trở nên xanh tím (chỉ sự thay đổi màu da). - The baby turned blue after crying for a long time. (Em bé trở nên xanh tím sau khi khóc lâu.)
Thành ngữ liên quan
- Blue baby không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ "blue" thường xuất hiện trong thành ngữ khác:
- Once in a blue moon: rất hiếm khi.
- Such a severe case of blue baby is seen once in a blue moon. (Một ca trẻ sơ sinh tím tái nghiêm trọng như vậy rất hiếm khi xảy ra.)