blue devil
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: blue devils)
- Tâm trạng buồn chán, chán nản, u sầu: "blue devil" chỉ trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã, hoặc thất vọng sâu sắc.
- Cơn mê sảng do rượu: Trong một số ngữ cảnh cũ, "blue devils" dùng để chỉ cơn run rẩy, ảo giác do nghiện rượu nặng.
- Ma men, quỷ xanh: Hình ảnh ẩn dụ cho tâm trạng tiêu cực hoặc những suy nghĩ u ám.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã bị tâm trạng u sầu kể từ khi mất việc.)
- (Việc uống rượu liên tục của ông già đã khiến ông bị cơn mê sảng do rượu.)
- (Đừng để những suy nghĩ u ám làm bạn nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have the blue devils": đang trong trạng thái buồn chán hoặc chán nản.
- After the breakup, he had the blue devils for weeks. (Sau khi chia tay, anh ấy đã u sầu trong nhiều tuần.)
"To chase away the blue devils": xua tan nỗi buồn.
- A walk in the park helped chase away the blue devils. (Một buổi đi dạo trong công viên đã giúp xua tan nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue (adj): buồn, chán nản. (Ví dụ: - Hôm nay tôi cảm thấy buồn.)
- Devil (n): quỷ, ác ma; cũng dùng để chỉ điều gì đó gây phiền toái.
Từ đồng nghĩa
- Sadness: nỗi buồn.
- Melancholy: sự u sầu, sầu muộn.
- Depression: trầm cảm.
- Doldrums: trạng thái chán nản, ủ rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "blue devil", nhưng có thể liên quan đến: - Get down: làm ai đó buồn. - Don't let the bad news get you down. (Đừng để tin xấu làm bạn buồn.)
Thành ngữ liên quan
- To feel blue: cảm thấy buồn.
- She's feeling blue today because it's raining. (Cô ấy cảm thấy buồn hôm nay vì trời mưa.)
- The blues: nỗi buồn; cũng là thể loại nhạc blues.
- He's got the blues again. (Anh ấy lại buồn rồi.)