blue mahoe

blue mahoe

A blue mahoe tree stands tall in a tropical forest with orange-yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ xanh (blue mahoe): Một loại cây rừng mọc thẳng, nguồn gốc từ Cuba Jamaica. Cây phủ lông thay đổi, hoa màu vàng cam hoặc đỏ cam. Gỗ của cây này mật độ trung bình, được dùng để làm đồ nội thất báng súng.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ xanh một loại cây giá trị nhờ gỗ của .)
  • (Các thợ thủ công thường dùng gỗ cây gỗ xanh để làm báng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue mahoe" thường được nhắc đến trong bối cảnh lâm nghiệp chế tác đồ gỗ, đặc biệt vùng Caribe.
    • The blue mahoe is considered a hardwood species suitable for cabinetwork. (Cây gỗ xanh được coi loại gỗ cứng phù hợp cho đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahoe: tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi ở vùng nhiệt đới, nhưng "blue mahoe" chỉ riêng loài .
  • Blue mahoe timber: gỗ từ cây blue mahoe, thường màu xanh lục nhạt đến nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ xanh: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hibiscus elatus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue mahoe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "blue mahoe".