blue point siamese

blue point siamese

A blue point Siamese cat sits elegantly on a velvet cushion.

Định nghĩa

Danh từ: Mèo Xiêm điểm xanh (blue point siamese) một giống mèo Xiêm thân màu kem pha xanh nhạt các điểm (tai, mặt, chân, đuôi) màu xám đen hoặc xanh đậm.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi nuôi một con mèo Xiêm điểm xanh tuyệt đẹp với đôi mắt xanh nổi bật.)
  • (Mèo Xiêm điểm xanh nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch tính cách tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue point siamese" thường được dùng để chỉ một biến thể màu sắc cụ thể trong giống mèo Xiêm, không phải một giống riêng biệt.
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành, "blue point" mô tả màu sắc của các điểm trên cơ thể mèo, khác với "seal point" (điểm nâu đen) hay "chocolate point" (điểm nâu --la).
Biến thể từ gần giống
  • Mèo Xiêm (Siamese): giống mèo gốc Thái Lan, nhiều biến thể màu sắc.
  • Seal point siamese: mèo Xiêm điểm nâu đen.
  • Chocolate point siamese: mèo Xiêm điểm nâu --la.
  • Lilac point siamese: mèo Xiêm điểm màu hoa oải hương.
Từ đồng nghĩa
  • Mèo Xiêm màu xanh: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Blue-pointed Siamese: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • "Blue point": điểm màu xanh, thuật ngữ chỉ màu sắccác đầu chi của mèo Xiêm.
  • "Point coloration": kiểu màu sắc đặc trưng ở mèo Xiêm, nơi các phần ngoại vi của cơ thể màu đậm hơn phần thân.
Thành ngữ liên quan
  • "A blue point siamese": thường được dùng trong văn cảnh mô tả vẻ đẹp quý phái hoặc sự hiếm có.
    • She looked as elegant as a blue point siamese. ( ấy trông thanh lịch như một con mèo Xiêm điểm xanh.)