blue ribbon commission

blue ribbon commission

A blue ribbon commission presents its findings to the public.

Định nghĩa

Danh từ: Ủy ban danh dự (hoặc Ủy ban đặc biệt) — một ủy ban độc lập uy tín, gồm các chuyên gia chính khách không đảng phái, được thành lập để điều tra hoặc giải quyết một vấn đề quan trọng của chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống đã bổ nhiệm một ủy ban danh dự để điều tra cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Ủy ban danh dự đã công bố kết quả điều tra về cải cách giáo dục sau sáu tháng nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a blue ribbon commission": thành lập một ủy ban danh dự.
    • The government decided to form a blue ribbon commission on climate change. (Chính phủ quyết định thành lập một ủy ban danh dự về biến đổi khí hậu.)
  • "blue ribbon commission report": báo cáo của ủy ban danh dự.
    • The blue ribbon commission report recommended stricter regulations for the banking sector. (Báo cáo của ủy ban danh dự đã khuyến nghị các quy định chặt chẽ hơn cho lĩnh vực ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-ribbon (adj): thuộc về chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất (thường dùng để mô tả các ủy ban, hội đồng hoặc sản phẩm).
    • She won a blue-ribbon prize at the science fair. ( ấy đã giành giải thưởng danh dự tại hội chợ khoa học.)
  • Commission (n): ủy ban, hội đồng.
    • The commission is responsible for overseeing the project. (Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent commission: ủy ban độc lập.
  • Expert panel: hội đồng chuyên gia.
  • Task force: lực lượng đặc nhiệm (thường tạm thời cho một nhiệm vụ cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • "blue ribbon panel": hội đồng danh dự (tương tự "blue ribbon commission" nhưng thường nhỏ hơn).
    • A blue ribbon panel of scientists reviewed the research. (Một hội đồng danh dự gồm các nhà khoa học đã xem xét nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blue ribbon" (n): giải thưởng danh dự, biểu tượng của sự xuất sắc.
    • Winning a blue ribbon at the fair is a great honor. (Giành được giải thưởng danh dự tại hội chợ một vinh dự lớn.)