blue ribbon committee
Định nghĩa
Danh từ: Ủy ban danh giá (hoặc Ủy ban xuất sắc): Một ủy ban độc lập và có tính chọn lọc cao, bao gồm các chuyên gia và chính khách không đảng phái, được thành lập để điều tra một vấn đề quan trọng của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thành lập một ủy ban danh giá để điều tra vụ bê bối tham nhũng.)
- (Một ủy ban xuất sắc gồm các nhà khoa học đã được triệu tập để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Blue ribbon committee thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính độc lập và uy tín của các thành viên. Nó có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ nhóm chuyên gia nào được chọn lọc kỹ lưỡng.
- The school formed a blue ribbon committee of parents and teachers to revise the curriculum. (Trường học đã thành lập một ủy ban danh giá gồm phụ huynh và giáo viên để sửa đổi chương trình giảng dạy.)
Biến thể và từ gần giống
Blue-ribbon (tính từ): thuộc về hoặc có chất lượng cao nhất, xuất sắc.
- She won a blue-ribbon prize for her research. (Cô ấy đã giành giải thưởng cao quý nhất cho nghiên cứu của mình.)
Blue ribbon (danh từ): dải băng màu xanh lam, tượng trưng cho giải nhất hoặc sự xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
- Commission of experts (ủy ban chuyên gia): nhấn mạnh thành phần chuyên môn.
- Task force (lực lượng đặc nhiệm): thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính phủ, nhưng ít nhấn mạnh tính danh giá.
- Advisory panel (hội đồng cố vấn): cung cấp lời khuyên, không nhất thiết độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Blue-ribbon panel: một cách nói khác của blue ribbon committee, thường dùng trong báo chí.
- The president appointed a blue-ribbon panel to review economic policy. (Tổng thống đã bổ nhiệm một hội đồng danh giá để xem xét chính sách kinh tế.)