blue ridge

blue ridge

The Blue Ridge Mountains are a beautiful sight in autumn.

Định nghĩa

Danh từ: - Dãy núi Blue Ridge: Một dãy núi thuộc hệ thống Appalachians, kéo dài từ miền nam Pennsylvania đến miền bắc Georgia, Hoa Kỳ. Đây một khu vực địa nổi tiếng với cảnh quan đồi núi trập trùng rừng cây xanh thẳm.

dụ sử dụng
  • (Dãy Blue Ridge nổi tiếng với những tán mùa thu tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi đi bộ đường dài dọc theo một con đường mòn trong dãy núi Blue Ridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue Ridge Parkway": Một con đường cao tốc cảnh quan nổi tiếng chạy dọc theo dãy núi Blue Ridge, được dùng để chỉ tuyến du lịch hoặc hành trình tham quan.
    • Driving the Blue Ridge Parkway is a popular vacation activity. (Lái xe trên đường Blue Ridge Parkway một hoạt động kỳ nghỉ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue Ridge Mountains (danh từ): Tên gọi đầy đủ của dãy núi này, thường được dùng thay thế cho "Blue Ridge".
    • The Blue Ridge Mountains stretch across several states. (Dãy núi Blue Ridge trải dài qua nhiều tiểu bang.)
  • Ridge (danh từ): Sống núi, đỉnh núi dài hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Appalachians: Hệ thống núi lớn hơn Blue Ridge một phần.
  • Cao nguyên Blue Ridge: Một thuật ngữ địa khác để chỉ khu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue ridge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blue ridge".

Từ chứa "blue ridge"