blueberry root

blueberry root

A gardener carefully examines the blueberry root of a young plant.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thân thảo cao, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ châu Á, mang quả nhỏ màu xanh giống quả việt quất thân rễ dày, nhiều mấu, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây blueberry root được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
  • (Trong quá khứ, người ta đã sử dụng blueberry root để chữa nhiều bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blueberry root extract": chiết xuất từ rễ cây blueberry root.
    • Blueberry root extract was once a common ingredient in herbal remedies. (Chiết xuất từ blueberry root từng một thành phần phổ biến trong các bài thuốc thảo dược.)
  • "blueberry root tincture": cồn thuốc từ rễ cây blueberry root.
    • The blueberry root tincture was used to soothe digestive issues. (Cồn thuốc blueberry root được dùng để làm dịu các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blueberry (n): quả việt quất (một loại quả mọng khác).
  • Root (n): rễ cây (bộ phận dưới mặt đất của cây).
  • Blueberry root một cụm từ cố định, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cây việt quất rễ (dịch sát nghĩa, ít dùng): (tên khoa học).
  • Rễ cây blue cohosh (tên gọi khác trong tiếng Anh, không phải đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blueberry root" đây một danh từ ghép chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "blueberry root".