bluegrass country
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng đất cỏ xanh: "bluegrass country" chỉ một khu vực ở trung tâm bang Kentucky (Hoa Kỳ), nổi tiếng với loại cỏ xanh (bluegrass) và ngựa đua thuần chủng (thoroughbred horses). Đây là một vùng địa lý đặc trưng, gắn liền với nông nghiệp và văn hóa chăn nuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn đồi thoai thoải của vùng đất cỏ xanh là nơi có nhiều trang trại ngựa.)
- (Cô ấy đã đến vùng đất cỏ xanh để xem giải đua ngựa Kentucky Derby nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bluegrass country" cũng có thể được dùng để chỉ vùng văn hóa đặc trưng của Kentucky, nơi phát triển thể loại nhạc bluegrass (một dòng nhạc đồng quê Mỹ).
- The music festival in bluegrass country attracts fans from all over the world. (Lễ hội âm nhạc ở vùng đất cỏ xanh thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.)
"The heart of bluegrass country": trung tâm của vùng đất cỏ xanh, thường chỉ khu vực xung quanh thị trấn Lexington, Kentucky.
- Lexington is considered the heart of bluegrass country. (Lexington được coi là trung tâm của vùng đất cỏ xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluegrass (danh từ): loại cỏ xanh đặc trưng của vùng; cũng là tên một thể loại nhạc đồng quê.
- The fields are covered with bluegrass. (Những cánh đồng được phủ đầy cỏ xanh.)
- Bluegrass region (danh từ): vùng cỏ xanh, đồng nghĩa với "bluegrass country".
- The bluegrass region is famous for its horse breeding. (Vùng cỏ xanh nổi tiếng với việc chăn nuôi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Bluegrass region: vùng cỏ xanh (cùng nghĩa, chỉ khu vực địa lý).
- Kentucky bluegrass area: khu vực cỏ xanh Kentucky (nhấn mạnh địa danh).
Các cụm từ liên quan
- Bluegrass music: nhạc bluegrass, một thể loại nhạc đồng quê có nguồn gốc từ vùng này.
- He plays bluegrass music with his band. (Anh ấy chơi nhạc bluegrass cùng ban nhạc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- As green as bluegrass country: xanh như vùng đất cỏ xanh (chỉ sự tươi tốt, màu mỡ của vùng đất).
- The meadows were as green as bluegrass country. (Những đồng cỏ xanh như vùng đất cỏ xanh.)