blueish

blueish

The artist mixes a blueish paint on her palette.

Định nghĩa

Tính từ: "blueish" (cũng viết "bluish") một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ màu sắc hơi xanh lam, pha chút xanh lam, nhưng không phải xanh lam thuần khiết. mô tả một màu sắc nằm giữa xanh lục tím, sắc thái tương tự như bầu trời trong xanh không mây, nhưng nhạt hơn hoặc pha trộn với các màu khác.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời một sắc thái hơi xanh lam ngay trước khi mặt trời mọc.)
  • (Chiếc váy của ấy màu xám pha xanh lam rất đẹp.)
  • (Ngọn lửa của bếp gas thường màu hơi xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blueish hue": một sắc thái hơi xanh lam.
    • The artist used a blueish hue to create a sense of calm in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc thái hơi xanh lam để tạo cảm giác bình yên trong bức tranh.)
  • "blueish-green": xanh lam pha xanh lục (màu ngọc lam nhạt).
    • The water in the lagoon was a blueish-green color. (Nước trong đầm phá màu xanh lam pha xanh lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluish (tính từ): cách viết phổ biến hơn của "blueish", mang nghĩa tương tự.
    • The bluish smoke rose from the chimney. (Làn khói hơi xanh lam bốc lên từ ống khói.)
  • Blue (tính từ): xanh lam thuần khiết.
    • The sky is blue today. (Hôm nay bầu trời xanh lam.)
  • Bluey (tính từ, không chính thức): hơi xanh lam (thường dùng trong tiếng Anh Úc).
    • The dog had a bluey coat. (Con chó bộ lông hơi xanh lam.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluish: hơi xanh lam (cách viết chuẩn).
  • Blue-tinted: pha màu xanh lam.
    • The glasses had blue-tinted lenses. (Kính tròng pha màu xanh lam.)
  • Azure: xanh da trời (thường đậm hơn "blueish").
Các cụm từ liên quan
  • Blueish gray: xám pha xanh lam.
    • The walls were painted a blueish gray. (Những bức tường được sơn màu xám pha xanh lam.)
  • Blueish white: trắng pha xanh lam.
    • The diamond had a blueish white brilliance. (Viên kim cương độ sáng trắng pha xanh lam.)
Thành ngữ liên quan
  • Feeling blueish: (không chính thức) cảm thấy hơi buồn, ủ rũ (dựa trên thành ngữ "feeling blue" có nghĩa buồn).
    • After hearing the news, she felt a bit blueish. (Sau khi nghe tin, ấy cảm thấy hơi buồn một chút.)