blueprint paper
Định nghĩa
Danh từ: Giấy in bản thiết kế – một loại giấy đã được nhạy sáng (xử lý hóa chất) để tạo ra các bản in màu xanh dương (blueprint) từ các bản vẽ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc sư đã mua một cuộn giấy in bản thiết kế để in các bản vẽ tòa nhà.)
- (Trước khi có máy in kỹ thuật số, các kỹ sư đã sử dụng giấy in bản thiết kế để tạo ra các bản sao của bản vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sensitized blueprint paper": giấy in bản thiết kế đã được xử lý nhạy sáng.
- The sensitized blueprint paper must be stored in a dark, dry place. (Giấy in bản thiết kế đã được xử lý nhạy sáng phải được bảo quản ở nơi khô ráo, tối.)
- "Blueprint paper roll": cuộn giấy in bản thiết kế.
- A large blueprint paper roll is needed for printing the complete set of architectural plans. (Cần một cuộn giấy in bản thiết kế lớn để in toàn bộ bộ bản vẽ kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Blueprint (n): bản in màu xanh dương, bản thiết kế kỹ thuật (thường dùng để chỉ kết quả in trên giấy này).
- The engineer checked the blueprint for any errors. (Kỹ sư đã kiểm tra bản in màu xanh dương để tìm lỗi.)
- Blueprinting (n): quá trình in bản thiết kế bằng giấy nhạy sáng.
- Blueprinting was a common method in the 20th century. (Quá trình in bản thiết kế là một phương pháp phổ biến vào thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Diazo paper: giấy diazo (một loại giấy nhạy sáng tương tự, thường tạo ra bản in màu xanh hoặc đen).
- Sensitized paper: giấy đã được xử lý nhạy sáng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả giấy in ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Print on blueprint paper: in lên giấy in bản thiết kế.
- The diagram was printed on blueprint paper for clarity. (Sơ đồ đã được in lên giấy in bản thiết kế để rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan