bluff out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đánh lừa đối thủ bằng cách cược mạnh: "bluff out" có nghĩa đánh lừa đối thủ trong một trò chơi (thường bài) bằng cách đặt cược lớn hoặc tỏ ra mạnh mẽ, buộc đối thủ phải bỏ bài tay bài của mình yếu hơn. - Lừa phỉnh, dọa để giành lợi thế: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "bluff out" có thể chỉ hành động lừa phỉnh hoặc dọa ai đó để đạt được mục đích, đặc biệt khi đối thủ lợi thế thực sự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã xoay sở để đánh lừa đối thủ của mình bằng một tay bài nhỏ.)
  • (Trong ván bài poker, ấy đã lừa phỉnh nhàđịch giành được tiền cược.)
  • (Nhà đàm phán đã cố gắng dọa bên kia bằng cách đe dọa rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bluff out a win": giành chiến thắng bằng cách lừa phỉnh.

    • He bluffed out a win despite having no good cards. (Anh ta đã giành chiến thắng bằng cách lừa phỉnh không bài tốt.)
  • "to bluff one's way out": thoát khỏi tình huống khó khăn bằng cách lừa phỉnh.

    • She bluffed her way out of the interrogation. ( ấy đã thoát khỏi cuộc thẩm vấn bằng cách lừa phỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluff (động từ): lừa phỉnh, đánh lừa (không "out").
    • He bluffed about his experience to get the job. (Anh ta đã nói dối về kinh nghiệm của mình để được công việc.)
  • Bluffer (danh từ): người hay lừa phỉnh.
    • He is a skilled bluffer in poker. (Anh ta một người lừa phỉnh điêu luyện trong poker.)
Từ đồng nghĩa
  • Outbluff: lừa phỉnh giỏi hơn đối thủ.
    • He outbluffed his rival in the final round. (Anh ta đã lừa phỉnh đối thủ của mình trong vòng cuối.)
  • Deceive: đánh lừa.
    • She deceived her opponent by acting confident. ( ấy đã đánh lừa đối thủ bằng cách tỏ ra tự tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bluff through: lừa phỉnh để vượt qua.
    • He bluffed through the interview without proper qualifications. (Anh ta đã lừa phỉnh để vượt qua buổi phỏng vấn không bằng cấp phù hợp.)
  • Call someone's bluff: thách thức ai đó thực hiện lời đe dọa (thường dùng để vạch trần sự lừa phỉnh).
    • When he threatened to quit, she called his bluff. (Khi anh ta đe dọa nghỉ việc, ấy đã thách thức anh ta làm điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Bluff one's way: lừa phỉnh để đạt được mục đích.
    • He bluffed his way into the exclusive party. (Anh ta đã lừa phỉnh để vào được bữa tiệc độc quyền.)
  • Put up a bluff: tỏ ra mạnh mẽ giả tạo.
    • She put up a bluff, but everyone knew she was scared. ( ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng mọi người đều biết ấy sợ hãi.)
bluff out
A poker player tries to bluff out his opponent with a large bet.