bluish-grey

bluish-grey

The sky on a winter morning is a soft bluish-grey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xám pha xanh lam: "bluish-grey" mô tả một màu sắc tông xám chủ đạo nhưng được pha thêm một chút sắc xanh lam. Đây màu trung gian giữa xám xanh lam, thường mang cảm giác dịu nhẹ, lạnh hoặc trang nhã.
dụ sử dụng
  • (Bầu trời chuyển sang màu xám pha xanh lam trước cơn bão.)
  • (Con mèo của ấy bộ lông màu xám pha xanh lam đẹp.)
  • (Bức tranh sử dụng tông màu xám pha xanh lam để tạo bầu không khí yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bluish-grey eyes": đôi mắt màu xám pha xanh lam, thường dùng để miêu tả màu mắt hiếm gặp.
    • Her bluish-grey eyes sparkled in the sunlight. (Đôi mắt xám pha xanh lam của ấy lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • "bluish-grey smoke": khói màu xám pha xanh lam, thường thấy khi đốt gỗ hoặc than.
    • Bluish-grey smoke rose from the chimney. (Khói màu xám pha xanh lam bốc lên từ ống khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluish-grey (adj): (không biến thể khác, đây dạng ghép từ "bluish" "grey").
  • Blue-grey (adj): màu xanh lam pha xám, tương tự nhưng nhấn mạnh sắc xanh hơn.
    • The ocean looked blue-grey under the cloudy sky. (Đại dương trông màu xanh lam pha xám dưới bầu trời u ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Grey-blue: xám pha xanh lam (cấu trúc từ ngược lại, nhưng nghĩa tương đương).
  • Slate: màu xám đá phiến, thường sắc xanh nhạt.
    • The slate roof had a bluish-grey hue. (Mái nhà bằng đá phiến một màu xám pha xanh lam.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm "bluish-grey" tính từ mô tả màu sắc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "bluish-grey", nhưng màu sắc này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả bầu trời u ám hoặc đôi mắt bí ẩn.