blurriness
The photograph had a slight blurriness that softened the edges of the flowers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mờ, tính mờ: "blurriness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật thể bị mờ, không có đường nét sắc nét, khó nhìn rõ. Từ này thường được dùng để miêu tả hình ảnh, tầm nhìn, hoặc ký ức không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự mờ của bức ảnh khiến việc nhận dạng người đó trở nên khó khăn.)
- (Sau khi thức dậy, anh ấy bị mờ tạm thời trong tầm nhìn.)
- (Sự mờ của ký ức đã phai nhạt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blurriness of an image": độ mờ của một hình ảnh (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc đồ họa).
- The photographer adjusted the focus to reduce the blurriness of the landscape. (Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tiêu cự để giảm độ mờ của phong cảnh.)
- "blurriness of thought": sự mơ hồ trong suy nghĩ hoặc ý tưởng.
- The blurriness of his explanation confused the audience. (Sự mơ hồ trong lời giải thích của anh ấy đã làm khán giả bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Blur (động từ): làm mờ, trở nên mờ.
- The rain blurred the windshield. (Mưa đã làm mờ kính chắn gió.)
- Blurred (tính từ): bị mờ, không rõ nét.
- The photo was blurred due to camera shake. (Bức ảnh bị mờ do rung máy ảnh.)
- Blurry (tính từ): mờ, nhòe (thường dùng trong văn nói).
- The text on the old sign was too blurry to read. (Chữ trên tấm biển cũ quá mờ để đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Fuzziness: sự mờ ảo, sự không rõ nét (thường dùng cho hình ảnh hoặc âm thanh).
- Indistinctness: sự không rõ ràng, khó phân biệt.
- Unclarity: sự thiếu rõ ràng (dùng trong văn cảnh trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blur out: làm mờ đi (thường dùng trong chỉnh sửa ảnh hoặc video để che giấu thông tin).
- The editor blurred out the face of the witness. (Biên tập viên đã làm mờ khuôn mặt của nhân chứng.)
- Blur over: lướt qua, làm mờ đi (dùng trong văn nói, nghĩa bóng).
- He blurred over the details of the accident. (Anh ấy đã lướt qua các chi tiết của vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- In a blur: trong trạng thái mờ mịt, không rõ ràng (thường dùng để miêu tả trải nghiệm nhanh hoặc hỗn loạn).
- The entire week passed in a blur. (Cả tuần trôi qua trong một sự mờ mịt.)
- Blur the lines: làm mờ ranh giới (giữa các khái niệm hoặc thể loại).
- This movie blurs the lines between reality and fiction. (Bộ phim này làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu.)