blushful
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu hồng ửng đỏ: "blushful" mô tả một màu sắc tương tự như màu đỏ hồng của má khi đỏ mặt, thường dùng để chỉ cảnh vật hoặc vật thể có sắc thái này.
- Đỏ mặt (vì ngượng, xấu hổ, kích động): "blushful" chỉ trạng thái khuôn mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như ngượng ngùng, xấu hổ, hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
Có màu hồng ửng đỏ:
- The blushful mists covered the valley at dawn. (Những làn sương có màu hồng ửng đỏ phủ kín thung lũng lúc bình minh.)
Đỏ mặt (vì ngượng, xấu hổ, kích động):
- The blushful boy was brought before the Principal. (Cậu bé đỏ mặt đã được đưa đến trước Hiệu trưởng.)
- Her blushful beau could not speak a word. (Người yêu đỏ mặt của cô ấy không thể nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blushful" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh sắc thái hoặc trạng thái.
- A blushful sky at sunset. (Bầu trời có màu hồng ửng đỏ lúc hoàng hôn.)
- His blushful confession revealed his true feelings. (Lời thú nhận đỏ mặt của anh ấy đã bộc lộ cảm xúc thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Blush (động từ, danh từ): đỏ mặt, hành động đỏ mặt.
- She blushes easily. (Cô ấy dễ đỏ mặt.)
- Blushful (tính từ): dạng ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca.
- Blushing (tính từ): đang đỏ mặt (thường dùng hơn "blushful" trong văn nói hàng ngày).
- The blushing bride walked down the aisle. (Cô dâu đang đỏ mặt bước xuống lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Red-faced: đỏ mặt (nhấn mạnh sự xấu hổ hoặc tức giận).
- Embarrassed: xấu hổ, ngượng ngùng.
- Flushed: ửng hồng (thường do cảm xúc hoặc sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blush at: đỏ mặt vì điều gì.
- He blushed at the compliment. (Anh ấy đỏ mặt vì lời khen.)
- Blush with: đỏ mặt vì một cảm xúc cụ thể.
- She blushed with shame. (Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.)
Thành ngữ liên quan
- Blush like a schoolgirl: đỏ mặt như một nữ sinh (chỉ sự ngượng ngùng dễ thấy).
- He blushed like a schoolgirl when she spoke to him. (Anh ấy đỏ mặt như một nữ sinh khi cô ấy nói chuyện với anh ấy.)