blushful

blushful

The shy student gave a blushful smile after receiving the compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu hồng ửng đỏ: "blushful" mô tả một màu sắc tương tự như màu đỏ hồng của khi đỏ mặt, thường dùng để chỉ cảnh vật hoặc vật thể sắc thái này.
    • Đỏ mặt ( ngượng, xấu hổ, kích động): "blushful" chỉ trạng thái khuôn mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như ngượng ngùng, xấu hổ, hoặc phấn khích.
dụ sử dụng
  • màu hồng ửng đỏ:

    • The blushful mists covered the valley at dawn. (Những làn sương màu hồng ửng đỏ phủ kín thung lũng lúc bình minh.)
  • Đỏ mặt ( ngượng, xấu hổ, kích động):

    • The blushful boy was brought before the Principal. (Cậu đỏ mặt đã được đưa đến trước Hiệu trưởng.)
    • Her blushful beau could not speak a word. (Người yêu đỏ mặt của ấy không thể nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blushful" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh sắc thái hoặc trạng thái.
    • A blushful sky at sunset. (Bầu trời màu hồng ửng đỏ lúc hoàng hôn.)
    • His blushful confession revealed his true feelings. (Lời thú nhận đỏ mặt của anh ấy đã bộc lộ cảm xúc thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Blush (động từ, danh từ): đỏ mặt, hành động đỏ mặt.
    • She blushes easily. ( ấy dễ đỏ mặt.)
  • Blushful (tính từ): dạng ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca.
  • Blushing (tính từ): đang đỏ mặt (thường dùng hơn "blushful" trong văn nói hàng ngày).
    • The blushing bride walked down the aisle. (Cô dâu đang đỏ mặt bước xuống lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-faced: đỏ mặt (nhấn mạnh sự xấu hổ hoặc tức giận).
  • Embarrassed: xấu hổ, ngượng ngùng.
  • Flushed: ửng hồng (thường do cảm xúc hoặc sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blush at: đỏ mặt điều .
    • He blushed at the compliment. (Anh ấy đỏ mặt lời khen.)
  • Blush with: đỏ mặt một cảm xúc cụ thể.
    • She blushed with shame. ( ấy đỏ mặt xấu hổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Blush like a schoolgirl: đỏ mặt như một nữ sinh (chỉ sự ngượng ngùng dễ thấy).
    • He blushed like a schoolgirl when she spoke to him. (Anh ấy đỏ mặt như một nữ sinh khi ấy nói chuyện với anh ấy.)