blusterous

blusterous

The children hurry home through the blusterous weather.

Định nghĩa

Tính từ: Mô tả thời tiết hoặc gió đặc điểm thổi mạnh, dữ dội đột ngột, thường theo từng cơn giật bất chợt.

dụ sử dụng
  • (Những cơn gió dữ dội của Patagonia khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm.)
  • (Chúng tôitrong nhà thời tiết gió mạnh đột ngột.)
  • (Một ngày lạnh giá với gió giật dữ dội khiến mọi người co ro bên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Blusterous thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả thiên nhiên, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng để nhấn mạnh tính chất dữ dội khó lường của gió hoặc thời tiết.
  • (Cơn gió dữ dội đã rách những cánh buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluster (danh từ/động từ): sự ồn ào, huyên náo hoặc gió thổi mạnh.
    • His speech was full of bluster but little substance. (Bài phát biểu của ông ta đầy ồn ào nhưng ít nội dung.)
  • Blustery (tính từ): (thời tiết) gió mạnh ồn ào.
    • It was a cold, blustery afternoon. (Đó một buổi chiều lạnh giá gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gusty: gió giật mạnh, thường không đều.
  • Tempestuous: dữ dội như bão tố (cả nghĩa đen bóng).
  • Stormy: bão, gió mạnh kèm mưa.
  • Boisterous: ồn ào, náo nhiệt (thường dùng cho người hoặc hoạt động, nhưng cũng có thể dùng cho gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bluster about: đi loanh quanh một cách ồn ào hoặc đe dọa.
    • He blustered about the room, shouting orders. (Anh ta đi loanh quanh trong phòng một cách ồn ào, la hét ra lệnh.)
  • Bluster through: vượt qua (khó khăn) bằng cách nói to hoặc hành động mạnh mẽ.
    • She blustered through the interview with fake confidence. ( ấy vượt qua buổi phỏng vấn bằng sự tự tin giả tạo ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Bluster and bluff: nói khoác lác lừa gạt.
    • His success was based on bluster and bluff, not real skill. (Thành công của anh ta dựa trên nói khoác lác lừa gạt, chứ không phải kỹ năng thực sự.)