boa constrictor

boa constrictor

A boa constrictor rests on a sturdy tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Trăn Nam Mỹ (Boa constrictor): Một loài rắn lớn, không nọc độc, thuộc họ trăn (Boidae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ Tây Ấn. Loài rắn này giết con mồi bằng cách siết chặt (co thắt cơ thể) cho đến khi con mồi ngạt thở.

dụ sử dụng
  • (Trăn Nam Mỹ nổi tiếng với khả năng siết chặt mạnh mẽ.)
  • (Một con trăn Nam Mỹ có thể dài tới 4 mét.)
  • (Trong tự nhiên, trăn Nam Mỹ săn các loài động vật nhỏ chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constrictor" (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loài rắn nào giết mồi bằng cách siết chặt, nhưng "boa constrictor" tên gọi cụ thể của một loài.
    • The term "constrictor" is often used for snakes like pythons and anacondas, but the boa constrictor is a distinct species. (Thuật ngữ "constrictor" thường được dùng cho các loài rắn như trăn anaconda, nhưng trăn Nam Mỹ một loài riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Boa (danh từ): Một nhóm rắn lớn, không nọc độc, bao gồm cả boa constrictor các loài khác như boa cây (tree boa).

    • Many people keep boas as exotic pets. (Nhiều người nuôi trăn làm thú cưng kỳ lạ.)
  • Constrictor (danh từ): Một loại rắn siết mồi, không chỉ riêng loài boa constrictor.

    • Pythons are also constrictors, but they are not the same as boa constrictors. (Trăn cũng loài rắn siết mồi, nhưng chúng không giống với trăn Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trăn (nói chung, nhưng không chính xác "boa constrictor" một loài cụ thể trong họ trăn).
  • Rắn siết mồi (mô tả chức năng, không phải tên loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Tighten around: siết chặt xung quanh (mô tả hành động của boa constrictor). - The snake tightened around its prey. (Con rắn siết chặt quanh con mồi.)

Thành ngữ liên quan
  • "Boa constrictor grip": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một cái siết chặt mạnh mẽ hoặc sự kiểm soát chặt chẽ.
    • The dictator had a boa constrictor grip on the country's economy. (Nhà độc tài một cái siết chặt như trăn Nam Mỹ đối với nền kinh tế đất nước.)