board of appeals

board of appeals

The homeowner presents his case to the board of appeals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng kháng cáo: "board of appeals" một hội đồng gồm các quan chức không phải thẩm phán, nhưng được bổ nhiệm để xét xử các đơn kháng cáo (thường liên quan đến quyết định hành chính, quy hoạch, hoặc vi phạm quy định địa phương).

dụ sử dụng
  • (Chủ tòa nhà đã nộp đơn lên hội đồng kháng cáo sau khi giấy phép bị từ chối.)
  • (Hội đồng kháng cáo sẽ xem xét quyết định về quy hoạch vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear before a board of appeals": trình diện trước hội đồng kháng cáo. (Nhà phát triển phải trình diện trước hội đồng kháng cáo để tranh luận về việc xin phép ngoại lệ.)
  • "the jurisdiction of a board of appeals": thẩm quyền của hội đồng kháng cáo. (Thẩm quyền của hội đồng kháng cáo chỉ giới hạn trong các quyết định hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Appeals board (danh từ): Một biến thể rút gọn của "board of appeals", có nghĩa tương tự. (Hội đồng kháng cáo đã bác bỏ phán quyết ban đầu.)
  • Board of review (danh từ): Hội đồng xem xét, thường dùng trong bối cảnh tương tự nhưng có thể bao gồm cả việc xem xét không phải kháng cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Appellate board: hội đồng phúc thẩm (cũng chỉ cơ quan xét xử kháng cáo, nhưng thường mang tính pháp hơn).
  • Review board: hội đồng xem xét (nhấn mạnh vào việc đánh giá lại quyết định).
Các cụm từ liên quan
  • To file an appeal with the board of appeals: nộp đơn kháng cáo lên hội đồng kháng cáo. (Công ty đã nộp đơn kháng cáo lên hội đồng kháng cáo về việc đánh giá thuế.)
  • To sit on a board of appeals: làm thành viên của hội đồng kháng cáo. ( ấy được bổ nhiệm làm thành viên của hội đồng kháng cáo cho quận.)
Thành ngữ liên quan
  • A final appeal: lời kháng cáo cuối cùng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng có thể liên quan đến "board of appeals" khi không còn cấp xét xử nào cao hơn). (Quyết định của hội đồng kháng cáo được coi lời kháng cáo cuối cùng.)