board of directors
Định nghĩa
Danh từ: Hội đồng quản trị – một nhóm người được bầu chọn để quản lý và giám sát các hoạt động của một tập đoàn, công ty hoặc tổ chức lớn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị họp mỗi quý một lần để xem xét hiệu quả hoạt động của công ty.)
- (Cô ấy đã được bầu vào hội đồng quản trị của tổ chức phi lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit on the board of directors": ngồi trong hội đồng quản trị.
- He sits on the board of directors of three major corporations. (Ông ấy ngồi trong hội đồng quản trị của ba tập đoàn lớn.)
- "chairman of the board of directors": chủ tịch hội đồng quản trị.
- The chairman of the board of directors called an emergency meeting. (Chủ tịch hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Board member (n): thành viên hội đồng quản trị.
- Each board member has a responsibility to the shareholders. (Mỗi thành viên hội đồng quản trị có trách nhiệm đối với các cổ đông.)
- Boardroom (n): phòng họp hội đồng quản trị.
- The decision was made in the boardroom after hours of debate. (Quyết định được đưa ra trong phòng họp hội đồng quản trị sau nhiều giờ tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Executive committee (n): ủy ban điều hành (một nhóm nhỏ hơn, thường là một phần của hội đồng quản trị).
- Governing board (n): ban quản trị (thường dùng cho các tổ chức giáo dục hoặc phi lợi nhuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To serve on the board: phục vụ trong hội đồng.
- She has served on the board for over a decade. (Cô ấy đã phục vụ trong hội đồng hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a seat at the table": có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng (thường liên quan đến hội đồng quản trị).
- After the merger, the smaller company finally had a seat at the table. (Sau vụ sáp nhập, công ty nhỏ hơn cuối cùng cũng có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng.)