board of selectmen
Định nghĩa
Board of selectmen (Danh từ)
Hội đồng quản trị được bầu cử để quản lý các công việc công cộng của một thị trấn ở vùng New England (Hoa Kỳ). Đây là cơ quan hành chính địa phương, thường bao gồm từ 3 đến 5 thành viên, chịu trách nhiệm về ngân sách, dịch vụ công, và các quyết định điều hành của thị trấn.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thông qua ngân sách mới của thị trấn.)
- (Hội đồng quản trị họp mỗi tối thứ Ba tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The board of selectmen is responsible for overseeing public works." (Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát các công trình công cộng.)
- "Candidates for the board of selectmen must be registered voters in the town." (Các ứng cử viên cho hội đồng quản trị phải là cử tri đã đăng ký trong thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Selectman (Danh từ): một thành viên của hội đồng quản trị.
- He has served as a selectman for ten years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một thành viên hội đồng quản trị trong mười năm.)
- Board of selectmen (Danh từ): dạng số nhiều, mặc dù "board" là danh từ tập hợp, nhưng thường được dùng như một thực thể duy nhất.
Từ đồng nghĩa
- Town council: hội đồng thị trấn (thường có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn ở các khu vực khác ngoài New England).
- Municipal board: ban quản lý đô thị (thuật ngữ chung hơn).
- Local governing board: ban quản trị địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "board of selectmen". Tuy nhiên, có thể dùng "serve on" với nghĩa "phục vụ trong":
- She was elected to serve on the board of selectmen. (Cô ấy được bầu để phục vụ trong hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "call the shots" (đưa ra quyết định):
- The board of selectmen calls the shots on local policies. (Hội đồng quản trị đưa ra quyết định về các chính sách địa phương.)