board of trustees
Định nghĩa
Danh từ: - Hội đồng quản trị: "board of trustees" là một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý và đưa ra các chính sách cho một tổ chức, đặc biệt là các cơ sở giáo dục như trường đại học, cao đẳng hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị đã phê duyệt ngân sách mới cho trường đại học.)
- (Các thành viên của hội đồng quản trị họp hai lần một năm để thảo luận về các kế hoạch chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on the board of trustees": phục vụ trong hội đồng quản trị.
- She was honored to serve on the board of trustees of the local college. (Cô ấy vinh dự được phục vụ trong hội đồng quản trị của trường cao đẳng địa phương.)
- "the board of trustees' decision": quyết định của hội đồng quản trị.
- The board of trustees' decision to increase tuition fees was controversial. (Quyết định của hội đồng quản trị về việc tăng học phí đã gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Board of directors (danh từ): hội đồng quản trị (thường dùng cho công ty hoặc tổ chức kinh doanh).
- The board of directors voted to expand the company. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để mở rộng công ty.)
- Board of governors (danh từ): hội đồng thống đốc (thường dùng cho các tổ chức công hoặc trường học).
- The board of governors oversees the school's operations. (Hội đồng thống đốc giám sát hoạt động của trường.)
Từ đồng nghĩa
- Governing board: hội đồng quản lý.
- Board of regents: hội đồng quản trị (thường dùng trong hệ thống giáo dục đại học công lập ở Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- Trustee (danh từ): thành viên của hội đồng quản trị.
- He was appointed as a trustee of the university. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thành viên hội đồng quản trị của trường đại học.)
- Trusteeship (danh từ): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của thành viên hội đồng quản trị.
- Her trusteeship lasted for six years. (Nhiệm kỳ của bà ấy với tư cách thành viên hội đồng quản trị kéo dài sáu năm.)
Thành ngữ liên quan
- On the board: là thành viên của hội đồng quản trị.
- She has been on the board of trustees for over a decade. (Cô ấy đã là thành viên của hội đồng quản trị hơn một thập kỷ.)