board up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đóng ván, bịt kín bằng ván gỗ: "board up" có nghĩa che chắn hoặc bịt kín một cửa sổ, cửa ra vào hoặc một phần của tòa nhà bằng các tấm ván gỗ, thường để bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt, trộm cắp hoặc khi không sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định đóng ván các cửa sổ trước khi bão đến.)
  • (Ngôi nhà đã bị đóng ván kín sau khi gia đình chuyển đi.)
  • (Các chủ cửa hàng đã đóng ván cửa hàng của họ để ngăn cướp bóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be boarded up": ở trạng thái bị đóng ván kín.

    • The abandoned building was completely boarded up. (Tòa nhà bỏ hoang đã bị đóng ván kín hoàn toàn.)
  • "board up against": đóng ván để chống lại (một mối đe dọa cụ thể).

    • Residents boarded up against the approaching storm. (Cư dân đã đóng ván để chống lại cơn bão đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding (danh động từ): hành động đóng ván.
    • The boarding of the windows took several hours. (Việc đóng ván các cửa sổ mất vài giờ.)
  • Board (động từ): đóng ván (thường dùng riêng lẻ, nhưng ít phổ biến hơn "board up").
    • They boarded the door for extra security. (Họ đóng ván cửa để tăng cường an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal up: bịt kín (bằng vật liệu khác ngoài ván gỗ).
  • Cover up: che phủ (có thể không phải ván gỗ).
  • Shutter: đóng cửa chớp (thường dùng cho cửa sổ sẵn cửa chớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Board over: đóng ván lên trên (một khu vực cụ thể).
    • They boarded over the broken window. (Họ đóng ván lên trên cửa sổ bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "board up". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động chuẩn bị cho thảm họa hoặc bảo vệ tài sản.
board up
We board up the windows of our house before the storm arrives.