boarding pass

boarding pass

A passenger holds up her boarding pass at the airport gate.

Định nghĩa

Danh từ: - Thẻ lên tàu/thẻ lên máy bay: "boarding pass" một tấm thẻ hoặc giấy tờ cho phép hành khách lên tàu hoặc máy bay sau khi đã hoàn tất thủ tục làm thủ tục (check-in). thường chứa thông tin về chuyến bay, số ghế, cổng lên máy bay giờ khởi hành.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay của bạn tại cổng trước khi lên máy bay.)
  • (Tôi đã in thẻ lên máy bay tại nhà để tiết kiệm thời giansân bay.)
  • (Hãng hàng không gửi thẻ lên máy bay điện tử đến điện thoại của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital boarding pass": thẻ lên máy bay kỹ thuật số, thường được lưu trên điện thoại thông minh.
    • Many travelers now prefer a digital boarding pass over a paper one. (Nhiều hành khách hiện nay thích thẻ lên máy bay kỹ thuật số hơn thẻ giấy.)
  • "Boarding pass holder": người giữ thẻ lên máy bay, thường hành khách.
    • Only the boarding pass holder is allowed to enter the departure lounge. (Chỉ người giữ thẻ lên máy bay mới được phép vào phòng chờ khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding (danh từ): hành động lên tàu hoặc máy bay.
    • Boarding will begin in 30 minutes. (Việc lên máy bay sẽ bắt đầu sau 30 phút.)
  • Pass (danh từ): thẻ, giấy phép.
    • You need a valid pass to enter the building. (Bạn cần một thẻ hợp lệ để vào tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticket: (thường dùng để chỉ lên tàu hoặc máy bay, nhưng "boarding pass" thẻ cụ thể sau khi đã làm thủ tục).
  • Embarkation card: thẻ lên tàu (thường dùng cho tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in: làm thủ tục để nhận thẻ lên máy bay.
    • You need to check in online to get your boarding pass. (Bạn cần làm thủ tục trực tuyến để nhận thẻ lên máy bay.)
  • Board (động từ): lên tàu hoặc máy bay.
    • Passengers with boarding passes can board the plane now. (Hành khách thẻ lên máy bay có thể lên máy bay ngay bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have your boarding pass ready": chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay (thường yêu cầu của nhân viên sân bay).
    • Please have your boarding pass ready for inspection. (Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay để kiểm tra.)