boardinghouse

boardinghouse

A family stays at a cozy boardinghouse during their vacation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà trọ cung cấp bữa ăn: "boardinghouse" một ngôi nhà tư nhân nơi chủ nhà cho khách thuê phòng cung cấp các bữa ăn hàng ngày (thường ăn sáng ăn tối) với một mức giá cố định.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống trong một nhà trọ cung cấp bữa ăn gần trường đại học để tiết kiệm tiền ăn.)
  • (Nhà trọ cung cấp bữa ăn trên phố Main đã được chuyển đổi thành một khách sạn boutique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a boardinghouse": điều hành một nhà trọ cung cấp bữa ăn.
    • Her grandmother used to run a boardinghouse for traveling salesmen. ( của ấy từng điều hành một nhà trọ cung cấp bữa ăn cho các nhân viên bán hàng lưu động.)
  • "boardinghouse reach": (thành ngữ) hành động với tay lấy đồ ăn xabàn ăn, thường dùng để chỉ thói quen thiếu lịch sự trong bữa ăn tập thể.
    • He was criticized for his boardinghouse reach at the family dinner. (Anh ấy bị chỉ trích thói với tay lấy đồ ăn xa trong bữa tối gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding (danh từ): việc ở trọ, đặc biệt nơi cung cấp bữa ăn.
    • The cost of boarding includes three meals a day. (Chi phí ở trọ bao gồm ba bữa ăn mỗi ngày.)
  • Boarder (danh từ): người thuê trọ, người ở trọ.
    • The boardinghouse had five boarders staying there. (Nhà trọ cung cấp bữa ăn năm người ở trọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Guesthouse: nhà khách, thường nhỏ hơn cũng cung cấp bữa ăn.
  • Lodging house: nhà trọ, có thể hoặc không cung cấp bữa ăn.
  • Pension: (từ mượn từ tiếng Pháp) nhà trọ cung cấp bữa ăn, thường dùngchâu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "boardinghouse". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • "stay at a boardinghouse": ở tại một nhà trọ cung cấp bữa ăn.
      • They decided to stay at a boardinghouse during their trip. (Họ quyết địnhtại một nhà trọ cung cấp bữa ăn trong chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "boardinghouse reach": (đã giải thíchtrên) dùng để chỉ hành động thiếu lịch sự khi ăn uống tập thể.