boat club
Danh từ: "boat club" (câu lạc bộ thuyền) là một tổ chức hoặc hội nhóm chuyên thúc đẩy và hỗ trợ các hoạt động liên quan đến thuyền buồm và thuyền máy (chèo thuyền, đua thuyền, du ngoạn trên biển). Thành viên thường có quyền sử dụng các tiện ích như bến đỗ, kho chứa thuyền, và tham gia các sự kiện xã hội hoặc thể thao dưới nước.
- (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ thuyền địa phương để học chèo thuyền buồm.)
- (Câu lạc bộ thuyền tổ chức một cuộc đua thuyền mỗi mùa hè.)
"to be a member of a boat club": là thành viên của một câu lạc bộ thuyền.
- She is a proud member of the yacht club, a type of boat club. (Cô ấy là thành viên tự hào của câu lạc bộ du thuyền, một loại câu lạc bộ thuyền.)
"to host an event at the boat club": tổ chức sự kiện tại câu lạc bộ thuyền.
- The wedding reception was held at the boat club overlooking the marina. (Tiệc cưới được tổ chức tại câu lạc bộ thuyền nhìn ra bến du thuyền.)
- Yacht club (danh từ): câu lạc bộ du thuyền, thường sang trọng hơn và tập trung vào thuyền buồm hoặc du thuyền lớn.
- Rowing club (danh từ): câu lạc bộ chèo thuyền, chuyên về thuyền chèo thể thao.
- Boating association (danh từ): hiệp hội thuyền, tổ chức quy mô lớn hơn.
- Sailing club: câu lạc bộ chèo thuyền buồm.
- Marine club: câu lạc bộ hàng hải (ít phổ biến hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "boat club", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Join a boat club: tham gia câu lạc bộ thuyền. - They decided to join a boat club to store their boat. (Họ quyết định tham gia một câu lạc bộ thuyền để cất thuyền của mình.)
- Run a boat club: điều hành câu lạc bộ thuyền.
- He runs a boat club for young sailors. (Anh ấy điều hành một câu lạc bộ thuyền cho các thủy thủ trẻ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "boat club", nhưng có thể liên quan đến: - All hands on deck: tất cả mọi người cùng tham gia (thường dùng trong bối cảnh thuyền hoặc câu lạc bộ thuyền khi cần sự hợp tác).