boat whistle

boat whistle

The captain sounds the boat whistle as the vessel approaches the foggy harbor.

Định nghĩa

Danh từ: Còi tàu thủymột loại còi được lắp đặt trên tàu thuyền, dùng để phát ra âm thanh cảnh báo, báo hiệu hoặc giao tiếp giữa các tàu với nhau hoặc với bờ.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đã thổi còi tàu thủy để cảnh báo ngư dân.)
  • (Một tiếng còi tàu thủy vang dội khắp bến cảng.)
  • (Khi còi tàu thủy vang lên, tất cả hành khách phải lên tàu ngay lập tức.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the boat whistle": thổi còi tàu thủy (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).
    • The crew sounded the boat whistle three times as a distress signal. (Thủy thủ đoàn đã thổi còi tàu thủy ba lần như một tín hiệu cầu cứu.)
  • "boat whistle blast": tiếng còi tàu thủy phát ra (dùng để chỉ âm thanh cụ thể).
    • A short boat whistle blast indicates a turn to starboard. (Một tiếng còi tàu thủy ngắn báo hiệu chuyển hướng sang phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistle (danh từ): còi (nói chung), có thể còi cầm tay hoặc còi xe lửa.
    • The referee blew his whistle. (Trọng tài thổi còi của ông ấy.)
  • Ship's whistle (danh từ): còi tàu biển (thường dùng cho tàu lớn hơn tàu thủy nhỏ).
    • The ship's whistle warned of fog. (Còi tàu biển cảnh báo về sương mù.)
  • Horn (danh từ): còi hơi (thường dùng trên tàu lớn hoặc xe).
    • The fog horn sounded every minute. (Còi sương mù vang lên mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Còi tàu: cách nói ngắn gọn, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kèn tàu: từ ít dùng hơn, mang tính miêu tả âm thanh trầm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow the boat whistle: thổi còi tàu thủy.
    • The deckhand blew the boat whistle to signal departure. (Người thủy thủ đã thổi còi tàu thủy để báo hiệu khởi hành.)
  • Hear the boat whistle: nghe thấy tiếng còi tàu thủy.
    • We could hear the boat whistle from miles away. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng còi tàu thủy từ cách xa hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Whistle down the wind": ném đi, bỏ qua (không liên quan trực tiếp đến còi tàu nhưng dùng từ "whistle").
    • He whistled his worries down the wind. (Anh ấy đã bỏ qua những lo lắng của mình.)

Từ gần giống