boatmanship

boatmanship

The captain demonstrates excellent boatmanship as he steers the sailboat.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ năng điều khiển thuyền, nghệ thuật lái thuyền: "boatmanship" chỉ khả năng, sự khéo léo thành thạo trong việc vận hành, điều khiển xử lý các tình huống trên thuyền hoặc tàu nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Kỹ năng điều khiển thuyền xuất sắc của anh ấy cho phép anh ta di chuyển qua con kênh hẹp một cách an toàn.)
  • (Kỹ năng lái thuyền của thuyền trưởng đã gây ấn tượng với mọi người trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate boatmanship": thể hiện kỹ năng điều khiển thuyền.

    • The sailor demonstrated remarkable boatmanship in the race. (Người thủy thủ đã thể hiện kỹ năng điều khiển thuyền đáng chú ý trong cuộc đua.)
  • "to lack boatmanship": thiếu kỹ năng lái thuyền.

    • The accident was caused by a lack of boatmanship. (Tai nạn xảy ra do thiếu kỹ năng lái thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Boatman (danh từ): người lái thuyền, người chèo thuyền.

    • The boatman skillfully rowed the passengers across the river. (Người lái thuyền đã chèo thuyền khéo léo đưa hành khách qua sông.)
  • Seamanship (danh từ): kỹ năng đi biển (thường dùng cho tàu lớn hơn).

    • Seamanship involves navigation and handling of large vessels. (Kỹ năng đi biển bao gồm định vị xử lý tàu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nautical skill: kỹ năng hàng hải.
  • Navigation ability: khả năng định vị điều khiển phương tiện trên nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steer through: lái qua (một khu vực khó khăn).

    • He steered through the rocky waters with great boatmanship. (Anh ấy lái thuyền qua vùng nước đầy đá với kỹ năng điều khiển thuyền tuyệt vời.)
  • Handle a boat: xử lý thuyền.

    • She can handle a boat in rough seas thanks to her boatmanship. ( ấy có thể xử lý thuyền trong biển động nhờ kỹ năng lái thuyền của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To know the ropes: biết cách làm việc, thông thạo (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
    • After years of sailing, he knows the ropes and has excellent boatmanship. (Sau nhiều năm đi biển, anh ấy thông thạo mọi việc kỹ năng lái thuyền xuất sắc.)