bob dylan

bob dylan

Bob Dylan performs on stage with a harmonica.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bob Dylan một nhạc , ca sĩ người Mỹ, nổi tiếng với các bài hát phản đối xã hội chính trị. Ông sinh năm 1941 được coi một trong những nhân vật ảnh hưởng nhất trong nền âm nhạc đại chúng thế kỷ 20. Tên "bob dylan" thường được dùng để chỉ con người, phong cách âm nhạc, hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many people consider Bob Dylan to be the voice of a generation. (Nhiều người coi Bob Dylan tiếng nói của một thế hệ.)
    • I listened to a Bob Dylan album last night. (Tôi đã nghe một album của Bob Dylan tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Bob Dylan song": một bài hát của Bob Dylan.

    • "Blowin' in the Wind" is a famous Bob Dylan song. ("Blowin' in the Wind" một bài hát nổi tiếng của Bob Dylan.)
  • "Bob Dylan-style": phong cách giống Bob Dylan.

    • His poetry has a Bob Dylan-style of lyrical expression. (Thơ của anh ấy phong cách biểu đạt trữ tình giống Bob Dylan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bob Dylan (danh từ riêng): tên gọi đầy đủ, không biến thể khác.
  • Dylan-esque (tính từ): mang phong cách của Bob Dylan.
    • The singer's performance was very Dylan-esque. (Màn trình diễn của ca sĩ đó rất mang phong cách Dylan.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc phản đối: một nhạc viết nhạc về các vấn đề xã hội.
    • Woody Guthrie is another famous protest singer. (Woody Guthrie một ca sĩ phản đối nổi tiếng khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bob dylan", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Rolling Stone": tên một bài hát nổi tiếng của Bob Dylan, thường được dùng để chỉ sự lang thang, không mục đích.

    • After losing his job, he felt like a rolling stone. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một hòn đá lăn.)
  • "The times they are a-changin'": cụm từ từ bài hát của Bob Dylan, chỉ sự thay đổi của thời đại.

    • In politics, the times they are a-changin'. (Trong chính trị, thời thế đang thay đổi.)