bob marley

bob marley

Bob Marley performs on stage with his guitar.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bob Marley tên của một ca sĩ người Jamaica (1945-1981), người đã phổ biến thể loại nhạc reggae trên toàn thế giới. Ông được biết đến như một biểu tượng văn hóa, âm nhạc phong trào Rastafari.

dụ sử dụng
  • (Bob Marley một trong những nhạc ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • (Nhiều người coi Bob Marley vua của dòng nhạc reggae.)
  • (Bài hát "No Woman, No Cry" được Bob Marley làm nên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bob Marley" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một người ảnh hưởng lớn trong âm nhạc reggae hoặc phong trào Rastafari.
    • He's not just a reggae singer; he's a modern-day Bob Marley. (Anh ấy không chỉ một ca sĩ reggae; anh ấy còn một Bob Marley thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Marleyan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Bob Marley hoặc phong cách của ông.
    • The festival had a Marleyan vibe with reggae music and Rastafarian culture. (Lễ hội một bầu không khí Marleyan với nhạc reggae văn hóa Rastafari.)
Từ đồng nghĩa
  • Reggae icon: biểu tượng nhạc reggae.
  • Rastafarian musician: nhạc theo phong trào Rastafari.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Bob Marley", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "Listen to Bob Marley": nghe nhạc của Bob Marley.
      • We spent the afternoon listening to Bob Marley. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nghe nhạc Bob Marley.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bob Marley" thường được dùng trong thành ngữ:
    • "Bob Marley's music": âm nhạc của Bob Marley, thường ám chỉ sự hòa bình, tình yêu sự phản kháng.
      • His message is like Bob Marley's music: peace and love. (Thông điệp của anh ấy giống như âm nhạc của Bob Marley: hòa bình tình yêu.)