bob under

Định nghĩa

Động từ:
- Chìm xuống đột ngột: "bob under" mô tả hành động biến mất nhanh chóng, như thể chìm xuống dưới bề mặt nước.
- The duck bobbed under the water to catch a fish. (Con vịt chìm xuống nước để bắt .)

dụ sử dụng
  • (Người bơi chìm xuống dưới sóng một lúc trước khi ngoi lên.)
  • (Cái phao chìm xuống khi dây câu căng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bob under the surface": chìm xuống dưới bề mặt.
    • The toy boat bobbed under the surface after being hit by a wave. (Chiếc thuyền đồ chơi chìm xuống dưới bề mặt sau khi bị sóng đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bob (động từ): nhấp nhô, di chuyển lên xuống.
    • The float bobbed gently on the water. (Cái phao nhấp nhô nhẹ trên mặt nước.)
  • Under (giới từ): dưới, bên dưới.
    • The fish swam under the boat. (Con bơi dưới thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Submerge: nhấn chìm, chìm xuống.
    • The submarine submerged slowly. (Tàu ngầm chìm xuống từ từ.)
  • Dive: lặn, lao xuống.
    • He dived into the pool. (Anh ấy lao xuống hồ bơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bob up: nổi lên đột ngột.
    • The seal bobbed up to breathe. (Con hải cẩu nổi lên để thở.)
  • Bob down: cúi xuống, hạ thấp.
    • She bobbed down to hide behind the bush. ( ấy cúi xuống để trốn sau bụi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Bob under the radar: (không phổ biến) biến mất một cách kín đáo, không gây chú ý.
    • The celebrity bobbed under the radar after the scandal. (Người nổi tiếng biến mất kín đáo sau vụ bê bối.)