bob-sled

/'bɔbsled/ Cách viết khác : (bob-sleigh) /'bɔbslei/
Học thuật
Thân thiện
bob-sled

A team races a bob-sled down an icy track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe trượt băng (thể thao): Một loại xe trượt bánh lái phanh, được thiết kế đặc biệt để đua với tốc độ cao trên đường băng dốc quanh co. Đây một môn thể thao Olympic.
    • Xe trượt chở gỗ (ở Canada): Một loại xe trượt truyền thống dùng để vận chuyển gỗ, thường hai phần trượt dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Jamaican bob-sled team became famous at the Winter Olympics. (Đội xe trượt băng của Jamaica trở nên nổi tiếng tại Thế vận hội Mùa đông.)
    • They used a bob-sled to transport timber down the snowy hill. (Họ đã sử dụng một xe trượt để vận chuyển gỗ xuống ngọn đồi phủ tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in the bob-sled": thi đấu môn xe trượt băng.
    • She trained for years to compete in the bob-sled. ( ấy đã tập luyện nhiều năm để thi đấu môn xe trượt băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bob-sleigh (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "bob-sled", đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Bobsledding (danh từ): Môn thể thao đua xe trượt băng.
    • Bobsledding requires great strength and coordination. (Môn đua xe trượt băng đòi hỏi sức mạnh sự phối hợp tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Racing sled: Xe trượt đua (nghĩa trong thể thao).
  • Toboggan: Xe trượt tuyết (thường loại không bánh lái, dùng để giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bob-sled: (Động từ, ít phổ biến) Điều khiển hoặc tham gia đua xe trượt băng.
    • He learned to bob-sled during his time in Switzerland. (Anh ấy đã học cách điều khiển xe trượt băng trong thời gian ở Thụy .)
bob-sled

A team races a bob-sled down an icy track.

danh từ
  1. xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
  2. (thể dục,thể thao) xe trượt băng