bobsledding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao trượt xe bobsled: "bobsledding" chỉ hoạt động hoặc môn thể thao trượt trên một chiếc xe bobsled (một loại xe trượt dài, có hai hoặc bốn người ngồi, di chuyển trên đường băng cong dốc). Đây là một môn thể thao mùa đông thi đấu tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- (Môn trượt xe bobsled là một môn thể thao mùa đông phổ biến trong Thế vận hội.)
- (Cô ấy bắt đầu chơi môn trượt xe bobsled sau khi xem Thế vận hội mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bobsledding": đi trượt xe bobsled (như một hoạt động giải trí).
- We decided to go bobsledding during our vacation in the Alps. (Chúng tôi quyết định đi trượt xe bobsled trong kỳ nghỉ ở dãy Alps.)
"competitive bobsledding": môn trượt xe bobsled mang tính cạnh tranh (thi đấu chuyên nghiệp).
- Competitive bobsledding requires high levels of strength and coordination. (Môn trượt xe bobsled thi đấu đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp cao.)
Biến thể và từ gần giống
Bobsled (danh từ): chiếc xe trượt dùng trong môn thể thao này.
- The bobsled can reach speeds of up to 150 km/h. (Chiếc xe bobsled có thể đạt tốc độ lên tới 150 km/h.)
Bobsledder (danh từ): vận động viên trượt xe bobsled.
- The bobsledder trained for years to compete in the Olympics. (Vận động viên trượt xe bobsled đã tập luyện nhiều năm để thi đấu trong Thế vận hội.)
Từ đồng nghĩa
- Sledding: trượt xe trượt (nói chung, không chỉ riêng bobsled).
- Skeleton: môn trượt xe một người nằm sấp (một môn thể thao mùa đông tương tự nhưng khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bobsledding", vì đây là danh từ chỉ hoạt động tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bobsled" (trượt xe bobsled) trong các cụm như:
- "to bobsled down": trượt xuống (một đường băng).
- They bobsledded down the icy track at high speed. (Họ trượt xe bobsled xuống đường băng băng giá với tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "bobsledding", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về tốc độ hoặc mùa đông như:
- "Fast as a bobsled": nhanh như xe bobsled (dùng để mô tả tốc độ cực nhanh).
- The car was as fast as a bobsled on the highway. (Chiếc xe nhanh như xe bobsled trên đường cao tốc.)