bodge
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hỏng, làm bung bét, làm không cẩn thận: "bodge" chỉ hành động làm một việc gì đó một cách vụng về, cẩu thả, hoặc sửa chữa tạm bợ, dẫn đến kết quả không tốt, thậm chí làm hỏng việc.
- Sửa chữa tạm bợ, vá víu: Trong ngữ cảnh sửa chữa, "bodge" mang nghĩa sửa qua loa, không chắc chắn, chỉ để tạm thời dùng được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tried to fix the broken chair, but he just bodged it even more. (Anh ấy cố sửa cái ghế hỏng, nhưng anh ấy chỉ làm nó hỏng thêm.)
- Don't bodge the report; take your time to write it properly. (Đừng làm báo cáo một cách cẩu thả; hãy dành thời gian để viết nó một cách tử tế.)
- She bodged the dinner and we had to eat out. (Cô ấy làm hỏng bữa tối và chúng tôi phải ra ngoài ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bodge something up": sửa chữa hoặc làm một việc gì đó một cách tạm bợ, không chắc chắn.
- We'll have to bodge the fence up until we can get a proper repair. (Chúng ta sẽ phải vá víu hàng rào tạm thời cho đến khi có thể sửa chữa đàng hoàng.)
"a bodge job": một công việc được làm một cách cẩu thả, tạm bợ.
- That painting is just a bodge job; it's already peeling off. (Bức tranh đó chỉ là một công việc làm ẩu; nó đã bong tróc rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodge (danh từ): một công việc làm hỏng, một mớ hỗn độn.
- The whole project turned into a bodge. (Toàn bộ dự án đã biến thành một mớ hỗn độn.)
- Bodger (danh từ): người làm việc cẩu thả, người sửa chữa tạm bợ.
- He's a bodger who never finishes anything properly. (Anh ta là một người làm việc cẩu thả, chẳng bao giờ hoàn thành việc gì tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- Botch: làm hỏng, làm bung bét (gần nghĩa nhất, thông dụng hơn).
- She botched the dress and had to buy a new one. (Cô ấy làm hỏng chiếc váy và phải mua cái mới.)
- Screw up: làm hỏng, làm sai (thân mật).
- He screwed up the presentation in front of the boss. (Anh ấy làm hỏng buổi thuyết trình trước sếp.)
- Muddle: làm lộn xộn, làm rối tung.
- Don't muddle the instructions; just follow them carefully. (Đừng làm rối các hướng dẫn; hãy làm theo chúng một cách cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bodge together: ghép lại một cách tạm bợ, làm vội vàng.
- We had to bodge together a shelter from old boards. (Chúng tôi phải ghép tạm một cái lều từ những tấm ván cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Make a bodge of something: làm hỏng việc gì đó.
- He made a complete bodge of the repair. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn việc sửa chữa.)