bodge

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm hỏng, làm bung bét, làm không cẩn thận: "bodge" chỉ hành động làm một việc đó một cách vụng về, cẩu thả, hoặc sửa chữa tạm bợ, dẫn đến kết quả không tốt, thậm chí làm hỏng việc.
    • Sửa chữa tạm bợ, vá víu: Trong ngữ cảnh sửa chữa, "bodge" mang nghĩa sửa qua loa, không chắc chắn, chỉ để tạm thời dùng được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to fix the broken chair, but he just bodged it even more. (Anh ấy cố sửa cái ghế hỏng, nhưng anh ấy chỉ làm hỏng thêm.)
    • Don't bodge the report; take your time to write it properly. (Đừng làm báo cáo một cách cẩu thả; hãy dành thời gian để viết một cách tử tế.)
    • She bodged the dinner and we had to eat out. ( ấy làm hỏng bữa tối chúng tôi phải ra ngoài ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bodge something up": sửa chữa hoặc làm một việc đó một cách tạm bợ, không chắc chắn.

    • We'll have to bodge the fence up until we can get a proper repair. (Chúng ta sẽ phải vá víu hàng rào tạm thời cho đến khi có thể sửa chữa đàng hoàng.)
  • "a bodge job": một công việc được làm một cách cẩu thả, tạm bợ.

    • That painting is just a bodge job; it's already peeling off. (Bức tranh đó chỉ một công việc làm ẩu; đã bong tróc rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodge (danh từ): một công việc làm hỏng, một mớ hỗn độn.
    • The whole project turned into a bodge. (Toàn bộ dự án đã biến thành một mớ hỗn độn.)
  • Bodger (danh từ): người làm việc cẩu thả, người sửa chữa tạm bợ.
    • He's a bodger who never finishes anything properly. (Anh ta một người làm việc cẩu thả, chẳng bao giờ hoàn thành việc tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng, làm bung bét (gần nghĩa nhất, thông dụng hơn).
    • She botched the dress and had to buy a new one. ( ấy làm hỏng chiếc váy phải mua cái mới.)
  • Screw up: làm hỏng, làm sai (thân mật).
    • He screwed up the presentation in front of the boss. (Anh ấy làm hỏng buổi thuyết trình trước sếp.)
  • Muddle: làm lộn xộn, làm rối tung.
    • Don't muddle the instructions; just follow them carefully. (Đừng làm rối các hướng dẫn; hãy làm theo chúng một cách cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bodge together: ghép lại một cách tạm bợ, làm vội vàng.
    • We had to bodge together a shelter from old boards. (Chúng tôi phải ghép tạm một cái lều từ những tấm ván .)
Thành ngữ liên quan
  • Make a bodge of something: làm hỏng việc đó.
    • He made a complete bodge of the repair. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn việc sửa chữa.)
bodge
I bodge the repair on the wooden chair.