bodily cavity
Định nghĩa
Danh từ: - Khoang cơ thể: "bodily cavity" chỉ một khoảng trống tự nhiên hoặc hốc (sinus) bên trong cơ thể, thường được sử dụng trong giải phẫu học để mô tả các không gian chứa các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- (Khoang ngực là một khoang cơ thể chính chứa tim và phổi.)
- (Khoang bụng chứa dạ dày, gan và ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bodily cavity" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để phân biệt với các khoang khác như "cranial cavity" (khoang sọ) hoặc "pelvic cavity" (khoang chậu).
- The nasal cavity is a bodily cavity that filters and warms inhaled air. (Khoang mũi là một khoang cơ thể lọc và làm ấm không khí hít vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavity (danh từ): khoang, hốc, lỗ hổng.
- The dentist filled a cavity in my tooth. (Nha sĩ đã trám một lỗ sâu răng của tôi.)
- Body cavity (danh từ): khoang cơ thể (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "bodily cavity").
- The body cavity is divided into the thoracic and abdominal cavities. (Khoang cơ thể được chia thành khoang ngực và khoang bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Hollow: khoảng trống, chỗ rỗng.
- The heart is located in a hollow within the chest. (Trái tim nằm trong một khoảng trống bên trong lồng ngực.)
- Sinus: xoang, hốc (thường chỉ các khoang nhỏ hơn như xoang mũi).
- The sinuses are bodily cavities that can become inflamed. (Các xoang là những khoang cơ thể có thể bị viêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bodily cavity", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- To enter a cavity: đi vào một khoang.
- The surgeon entered the bodily cavity through a small incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã đi vào khoang cơ thể qua một vết rạch nhỏ.)
- To line a cavity: lót một khoang.
- The mucous membrane lines the bodily cavity. (Màng nhầy lót khoang cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bodily cavity", nhưng trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa đen.