bodoni font
Định nghĩa
Danh từ: Kiểu chữ Bodoni là một kiểu chữ (typeface) có nguồn gốc từ thiết kế thế kỷ 18 của Gianbattista Bodoni. Nó được đặc trưng bởi hình dạng đều đặn, các chân chữ (serif) mảnh như sợi tóc và các nét xuống (downstroke) dày.
Ví dụ sử dụng
- (Tựa đề cuốn sách được in bằng kiểu chữ bodoni cổ điển để tạo vẻ thanh lịch.)
- (Nhiều tạp chí thời trang sử dụng kiểu chữ bodoni cho các tiêu đề của họ vì độ tương phản cao và vẻ ngoài tinh tế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Bodoni font thường được dùng trong thiết kế cao cấp, sách và quảng cáo để truyền tải sự sang trọng và cổ điển.
- The wedding invitation used a bodoni font to emphasize the formal and romantic tone. (Thiệp cưới sử dụng kiểu chữ bodoni để nhấn mạnh giọng điệu trang trọng và lãng mạn.)
Bodoni font có độ tương phản cao giữa nét dày và nét mảnh, dễ đọc trong các văn bản ngắn nhưng có thể gây khó khăn khi in ấn với kích thước nhỏ.
- Due to its thin serifs, the bodoni font is best used for headings rather than body text. (Do các chân chữ mảnh, kiểu chữ bodoni thích hợp dùng cho tiêu đề hơn là nội dung chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bodoni (n): tên gọi tắt của kiểu chữ Bodoni.
- I prefer Bodoni over Times New Roman for its elegance. (Tôi thích Bodoni hơn Times New Roman vì vẻ thanh lịch của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểu chữ serif cổ điển: một loại kiểu chữ có chân chữ (serif) và mang phong cách truyền thống.
- Kiểu chữ Didot: một kiểu chữ tương tự Bodoni, cũng có độ tương phản cao và chân chữ mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set in bodoni: đặt (văn bản) bằng kiểu chữ Bodoni.
- The designer set the entire brochure in bodoni for a cohesive look. (Nhà thiết kế đặt toàn bộ tờ rơi bằng kiểu chữ bodoni để có vẻ ngoài nhất quán.)
Use bodoni: sử dụng kiểu chữ Bodoni.
- She decided to use bodoni for the logo to evoke a sense of heritage. (Cô ấy quyết định sử dụng bodoni cho logo để gợi lên cảm giác về di sản.)
Thành ngữ liên quan
- Bodoni serif: chân chữ kiểu Bodoni, chỉ một đặc điểm thiết kế cụ thể.
- The bodoni serif is so fine that it can break in small print. (Chân chữ kiểu Bodoni mảnh đến mức có thể bị đứt trong bản in nhỏ.)