body and soul
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb)
- Toàn tâm toàn ý, hết lòng hết dạ: "body and soul" diễn tả việc làm điều gì đó với toàn bộ tâm trí, tinh thần và thể xác, hoàn toàn cống hiến và không giữ lại gì.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ở bên anh ta toàn tâm toàn ý.)
- (Anh ấy cống hiến hết mình cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give oneself body and soul to something": cống hiến trọn vẹn cho điều gì.
- She gave herself body and soul to the charity work. (Cô ấy cống hiến trọn vẹn cho công việc từ thiện.)
"to belong to someone body and soul": thuộc về ai đó hoàn toàn.
- In the novel, the character belonged to her lover body and soul. (Trong tiểu thuyết, nhân vật thuộc về người yêu của cô ấy hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart and soul (trạng từ): toàn tâm toàn ý, tương tự "body and soul".
- He threw himself heart and soul into the music. (Anh ấy lao vào âm nhạc bằng cả trái tim và tâm hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Wholeheartedly: hết lòng, nhiệt tình.
- Totally: hoàn toàn, trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give over to: dành trọn cho (một mục đích).
- He gave himself over body and soul to the cause. (Anh ấy dành trọn bản thân cho mục đích đó.)
Thành ngữ liên quan
With one's whole heart: với tất cả tấm lòng.
- She loved him with her whole heart and soul. (Cô ấy yêu anh ta bằng cả trái tim và tâm hồn.)
All in: dốc toàn lực, cam kết hoàn toàn.
- They went all in for the final match. (Họ dốc toàn lực cho trận chung kết.)