body armor
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo giáp bảo vệ toàn thân: "body armor" là một loại áo giáp được thiết kế để bảo vệ toàn bộ cơ thể người mặc khỏi các tác nhân gây hại như đạn, mảnh vỡ, hoặc vũ khí sắc nhọn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát, hoặc các tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính mặc áo giáp bảo vệ toàn thân nặng trong suốt nhiệm vụ.)
- (Áo giáp bảo vệ toàn thân hiện đại được làm từ các vật liệu nhẹ như Kevlar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be equipped with body armor": được trang bị áo giáp bảo vệ toàn thân.
- The police officers are equipped with body armor for riot control. (Các sĩ quan cảnh sát được trang bị áo giáp bảo vệ toàn thân để kiểm soát bạo loạn.)
"to wear body armor": mặc áo giáp bảo vệ toàn thân.
- He wears body armor every day as part of his job. (Anh ấy mặc áo giáp bảo vệ toàn thân mỗi ngày như một phần công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Body armour (danh từ, Anh-Anh): cách viết khác của "body armor" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The soldiers were issued new body armour. (Những người lính được phát áo giáp bảo vệ toàn thân mới.)
Bulletproof vest (danh từ): áo chống đạn (một loại body armor bảo vệ phần thân trên).
- The detective wore a bulletproof vest under his coat. (Thám tử mặc áo chống đạn bên trong áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
- Protective gear: thiết bị bảo hộ.
- Armored suit: bộ giáp bảo vệ.
- Combat armor: áo giáp chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on body armor: mặc áo giáp bảo vệ toàn thân.
- He quickly put on his body armor before entering the danger zone. (Anh ấy nhanh chóng mặc áo giáp bảo vệ toàn thân trước khi vào khu vực nguy hiểm.)
Take off body armor: cởi áo giáp bảo vệ toàn thân.
- She took off her body armor after returning to the base. (Cô ấy cởi áo giáp bảo vệ toàn thân sau khi trở về căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
- "Bulletproof": không thể bị tổn thương (nghĩa bóng).
- His argument was bulletproof, leaving no room for criticism. (Lập luận của anh ấy không thể bị bác bỏ, không để lại chỗ cho sự chỉ trích.)