body count

body count

The general reviewed the daily body count report.

Định nghĩa

Danh từ:
- Số người thiệt mạng trong một hoạt động, sự kiện hoặc một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt trong chiến tranh hoặc các cuộc xung đột.
- dụ: "The daily body count increased as the war went on." (Số người thiệt mạng hàng ngày tăng lên khi chiến tranh tiếp diễn.)

dụ sử dụng
  • (Quân đội báo cáo số người thiệt mạng cao sau trận chiến.)
  • (Trong nhiều bộ phim bạo lực, số người thiệt mạng thường được phóng đại để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a body count": ghi lại hoặc theo dõi số người thiệt mạng.
    • The journalists kept a body count to document the conflict's severity. (Các nhà báo ghi lại số người thiệt mạng để ghi nhận mức độ nghiêm trọng của cuộc xung đột.)
  • "body count" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể ám chỉ số lượng người thất bại hoặc bị loại bỏ trong một cuộc cạnh tranh.
    • In the startup world, the body count of failed companies is staggering. (Trong thế giới khởi nghiệp, số lượng công ty thất bại rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Body count (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "high body count" (số người thiệt mạng cao) hoặc "low body count" (số người thiệt mạng thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Death toll: số người chết (thường dùng trong thảm họa hoặc sự kiện lớn).
    • The death toll from the earthquake reached 500. (Số người chết do trận động đất lên tới 500.)
  • Casualty count: số thương vong (bao gồm cả người chết bị thương).
    • The casualty count included both soldiers and civilians. (Số thương vong bao gồm cả binh lính dân thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "body count", nhưng có thể dùng "count up" (đếm tổng số).
    • They counted up the body count after the operation. (Họ đếm tổng số người thiệt mạng sau chiến dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "body count", nhưng trong văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong các bộ phim hành động hoặc chiến tranh để nhấn mạnh mức độ bạo lực.