body english

body english

A golfer uses body english to will the ball toward the hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyển động cơ thể của người chơi: "body english" chỉ hành động người chơi (thường trong thể thao như bowling, golf, bi-a) cử động thân mình một cáchthức hoặc chủ ý, như thể muốn điều khiển hướng đi của một vật thể (bóng, quả cầu) đã được ném hoặc đánh đi, nhằm làm cho đi theo hướng mong muốn. Đây một cử chỉ mang tính phản xạ hoặc mê tín, không thực sự ảnh hưởng đến quỹ đạo của vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After he released the bowling ball, he used a lot of body english to try to make it curve toward the pins. (Sau khi thả quả bóng bowling, anh ấy đã dùng nhiều chuyển động cơ thể để cố gắng làm cho cong về phía các ki.)
    • The golfer's body english was so dramatic that his friends laughed, even though the ball had already left the club. (Chuyển động cơ thể của người chơi golf quá kịch tính đến nỗi bạn bè anh ấy cười, mặc dù bóng đã rời khỏi gậy từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put body english on something": dùng chuyển động cơ thể để tác động lên một vật thể đã được phóng đi.

    • He put body english on the cue ball, hoping it would spin and hit the eight ball. (Anh ấy dùng chuyển động cơ thể lên quả bóng bi-a, hy vọng sẽ xoáy chạm vào quả bóng số 8.)
  • "body english" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cố gắng ảnh hưởng đến kết quả bằng hành động vô ích.

    • The politician used body english in his speech, gesturing wildly as if to sway the audience's opinion. (Chính trị gia đã dùng chuyển động cơ thể trong bài phát biểu của mình, ra hiệu một cách điên cuồng như thể để tác động đến ý kiến của khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Body language (n): ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, điệu bộ giao tiếp).
    • Her body language showed she was nervous. (Ngôn ngữ cơ thể của ấy cho thấy ấy đang lo lắng.)
  • English (n, trong bi-a): độ xoáy của bóng.
    • He used left English to make the ball curve. (Anh ấy dùng xoáy trái để làm bóng cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinesthetic influence: tác động vận động cơ thể.
  • Physical follow-through: chuyển động theo sau bằng cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "body english" đây cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To use body english: dùng chuyển động cơ thể để cầu may hoặc ảnh hưởng đến kết quả.
    • He was so desperate to make the shot that he used body english, even though it was useless. (Anh ấy quá tuyệt vọng để thực hiện đánh đến nỗi đã dùng chuyển động cơ thể, mặc dù điều đó vô ích.)