body forth

Định nghĩa

Động từ: "Body forth" có nghĩa thể hiện, biểu hiện ra dưới hình thức cụ thể hoặc hữu hình. diễn tả hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc, hoặc phẩm chất trừu tượng trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được qua hình dạng, hành động, hoặc vật chất.

dụ sử dụng
  • (Anh ta thể hiện ra tất cả những điều xấu xa sai trái của hệ thống.)
  • (Bức tranh thể hiện ra những cảm xúc của người họa sĩ.)
  • (Hành động của ấy thể hiện ra lòng trắc ẩn sâu sắc của dành cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Body forth" thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc triết học để nhấn mạnh sự chuyển hóa từ cái trừu tượng sang cái cụ thể.
    • The novel bodies forth the struggles of a generation. (Cuốn tiểu thuyết thể hiện ra những cuộc đấu tranh của một thế hệ.)
  • Có thể dùng với tân ngữ danh từ trừu tượng (như ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất).
    • The sculpture bodies forth the concept of freedom. (Tác phẩm điêu khắc thể hiện ra khái niệm về tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (danh từ): cơ thể, thân thể; cũng có thể chỉ phần chính của một vật.
  • Bodily (tính từ/trạng từ): thuộc về thể xác, một cách thể xác.
    • Bodily harm (tổn hại thân thể).
  • Bodied (tính từ): thân hình, hình dạng (thường dùng trong từ ghép, dụ: - rượu vang đậm đà).
Từ đồng nghĩa
  • Embody (thể hiện, hiện thân): từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng nhất.
    • She embodies kindness. ( ấy hiện thân của lòng tốt.)
  • Substantiate (chứng minh, cụ thể hóa): nhấn mạnh việc làm cho điều đó trở nên thực tế, cơ sở.
    • The evidence substantiates his claims. (Bằng chứng cụ thể hóa những tuyên bố của anh ta.)
  • Manifest (biểu hiện, thể hiện): thường dùng để chỉ sự xuất hiện rõ ràng của một điều đó.
    • His joy manifested in a wide smile. (Niềm vui của anh ấy biểu hiện qua nụ cười rạng rỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Body out (cổ hoặc văn học): mở rộng, phát triển thành hình dạng cụ thể (hiếm dùng).
    • The plan began to body out into a full project. (Kế hoạch bắt đầu phát triển thành một dự án hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "body forth". Tuy nhiên, thành ngữ "in the flesh" (bằng xương bằng thịt) mang ý nghĩa tương tự về sự hiện diện cụ thể, hữu hình.
    • I finally met my online friend in the flesh. (Cuối cùng tôi đã gặp người bạn trực tuyến của mình ngoài đời thực.)