body guard

Định nghĩa
  1. Danh từ: Vệ : "body guard" một người được thuê để bảo vệ một người khác khỏi nguy hiểm về thể chất, tấn công hoặc đe dọa.
  2. Động từ: Làm vệ cho, bảo vệ: "body guard" khi dùng như động từ có nghĩa đi cùng bảo vệ ai đó khỏi tổn hại về thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The president always travels with a team of personal body guards. (Tổng thống luôn đi cùng với một đội vệ riêng.)
    • She hired a body guard after receiving death threats. ( ấy đã thuê một vệ sau khi nhận được các lời đe dọa giết.)
  • Động từ:

    • His job is to body guard the celebrity during public events. (Công việc của anh ta bảo vệ người nổi tiếng trong các sự kiện công cộng.)
    • The agent body guarded the diplomat throughout the trip. (Đặc vụ đã bảo vệ nhà ngoại giao trong suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a body guard": hành động như một vệ .

    • He acted as a body guard for the witness during the trial. (Anh ta đã hành động như một vệ cho nhân chứng trong suốt phiên tòa.)
  • "personal body guard": vệ riêng, thường dành cho người nổi tiếng hoặc chính trị gia.

    • The singer's personal body guard is always nearby. (Vệ riêng của ca sĩ luôngần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodyguard (danh từ): dạng viết liền phổ biến hơn của "body guard", cùng nghĩa.

    • He works as a bodyguard for a wealthy family. (Anh ấy làm vệ cho một gia đình giàu có.)
  • Bodyguarding (danh từ): công việc hoặc hành động làm vệ .

    • Bodyguarding requires physical strength and quick reflexes. (Công việc vệ đòi hỏi sức mạnh thể chất phản xạ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Protector: người bảo vệ.

    • He is her protector, always watching for danger. (Anh ấy người bảo vệ của ấy, luôn theo dõi nguy hiểm.)
  • Guard: lính gác, người canh gác.

    • The guard stood at the entrance of the building. (Người gác đứnglối vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own body guard: tự bảo vệ mình, không cần vệ .

    • In this neighborhood, you have to be your own body guard. (Ở khu phố này, bạn phải tự bảo vệ mình.)
  • A shadow body guard: vệ theo dõi âm thầm, không rõ ràng.

    • The politician had a shadow body guard following him everywhere. (Chính trị gia một vệ theo dõi âm thầm đi theo ông ta mọi nơi.)
body guard
The body guard stands watch near the entrance.