body language
Danh từ: Ngôn ngữ cơ thể – hình thức giao tiếp thông qua các chuyển động, tư thế hoặc thái độ của cơ thể, thay vì sử dụng lời nói.
- (Cô ấy có thể biết anh ta đang nói dối qua ngôn ngữ cơ thể của anh ta.)
- (Khoanh tay là một dạng ngôn ngữ cơ thể tiêu cực phổ biến.)
- (Những diễn giả giỏi sử dụng ngôn ngữ cơ thể để thu hút khán giả.)
- "to read someone's body language": đọc/giải mã ngôn ngữ cơ thể của ai đó.
- Detectives are trained to read body language during interrogations. (Các thám tử được huấn luyện để đọc ngôn ngữ cơ thể trong các cuộc thẩm vấn.)
- "open body language": ngôn ngữ cơ thể cởi mở (thể hiện sự thân thiện, sẵn sàng giao tiếp).
- Leaning forward and uncrossing your arms shows open body language. (Ngả người về phía trước và không khoanh tay thể hiện ngôn ngữ cơ thể cởi mở.)
- "closed body language": ngôn ngữ cơ thể khép kín (thể hiện sự phòng thủ, không thoải mái).
- He sat with his arms crossed, displaying closed body language. (Anh ta ngồi khoanh tay, thể hiện ngôn ngữ cơ thể khép kín.)
- Body language (danh từ ghép): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như (ngôn ngữ cơ thể tích cực), (ngôn ngữ cơ thể tiêu cực).
- Nonverbal communication (giao tiếp phi ngôn ngữ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, và giọng nói.
- Body language is a key part of nonverbal communication. (Ngôn ngữ cơ thể là một phần quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ.)
- Gestures: cử chỉ (một phần của ngôn ngữ cơ thể).
- Posture: tư thế (một khía cạnh của ngôn ngữ cơ thể).
- Kinesics: khoa học nghiên cứu về giao tiếp qua cử động cơ thể (thuật ngữ chuyên ngành).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "body language", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Pick up on: nhận ra, hiểu được (ngôn ngữ cơ thể). - She quickly picked up on his nervous body language. (Cô ấy nhanh chóng nhận ra ngôn ngữ cơ thể lo lắng của anh ta.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "body language", nhưng có thể liên quan đến: - Actions speak louder than words: Hành động nói to hơn lời nói – nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể so với lời nói. - His body language showed he was upset; actions speak louder than words. (Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy cho thấy anh ấy đang buồn; hành động nói to hơn lời nói.)