body length

body length

She measures her body length against a tall ruler on the wall.

Định nghĩa

Danh từ:
Chiều dài cơ thể: "body length" dùng để chỉ khoảng cách đo từ đỉnh đầu đến gót chân (hoặc đến cuối thân) của một người hoặc động vật. Đây một thuật ngữ phổ biến trong sinh học, thể thao, hoặc mô tả ngoại hình.

dụ sử dụng
  • (Chiều dài cơ thể của con rắn hơn hai mét.)
  • (Trong bơi lội, chiều dài cơ thể ảnh hưởng đến tốc độ của bạn trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure body length": đo chiều dài cơ thể. (Bác sĩ đã đo chiều dài cơ thể của em bé trong buổi khám.)
  • "body length ratio": tỷ lệ chiều dài cơ thể (so với các bộ phận khác). (Tỷ lệ chiều dài cơ thể của hươu cao cổ độc đáo so với các loài động vật khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (danh từ): cơ thể, thân thể. (Tập thể dục thường xuyên giữ cho cơ thể bạn khỏe mạnh.)
  • Length (danh từ): chiều dài. (Chiều dài của cái bàn là ba mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Stature: chiều cao cơ thể (thường dùng cho con người). (Chiều cao của anh ấy rất ấn tượng so với tuổi.)
  • Height: chiều cao (từ đỉnh đầu đến chân). (Chiều cao của tòa nhà 50 mét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "body length".

Thành ngữ liên quan
  • "from head to toe": từ đầu đến chân (mô tả toàn bộ cơ thể). ( ấy mặc đồ đen từ đầu đến chân.)