body part
Danh từ: Bộ phận cơ thể: "body part" dùng để chỉ bất kỳ phần nào của một cơ thể sống, bao gồm các cơ quan nội tạng (như tim, gan) và các phần bên ngoài (như tay, chân, mũi). Đây là một thuật ngữ tổng quát, thường được dùng trong y học, sinh học, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các phần cụ thể của cơ thể.
- (Bác sĩ đã kiểm tra từng bộ phận cơ thể một cách cẩn thận.)
- (Cô ấy đã làm tổn thương một bộ phận cơ thể khi chơi thể thao.)
- (Cơ thể con người có nhiều bộ phận cơ thể, chẳng hạn như tim, phổi và cánh tay.)
- "vital body part": bộ phận cơ thể quan trọng, thiết yếu cho sự sống.
- The brain is a vital body part that controls all functions. (Não là một bộ phận cơ thể quan trọng kiểm soát mọi chức năng.)
- "external body part": bộ phận cơ thể bên ngoài, có thể nhìn thấy.
- Skin is the largest external body part. (Da là bộ phận cơ thể bên ngoài lớn nhất.)
- "internal body part": bộ phận cơ thể bên trong, không nhìn thấy từ bên ngoài.
- The liver is an internal body part that helps detoxify the blood. (Gan là một bộ phận cơ thể bên trong giúp giải độc máu.)
- Body parts (danh từ số nhiều): các bộ phận cơ thể.
- All body parts work together to keep us healthy. (Tất cả các bộ phận cơ thể làm việc cùng nhau để giữ cho chúng ta khỏe mạnh.)
- Body (danh từ): cơ thể (toàn bộ), không chỉ riêng một phần.
- Regular exercise is good for the whole body. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho toàn bộ cơ thể.)
- Organ: cơ quan (thường chỉ các bộ phận nội tạng có chức năng cụ thể).
- The heart is a vital organ. (Tim là một cơ quan quan trọng.)
- Limb: chi (tay hoặc chân).
- He lost a limb in the accident. (Anh ấy đã mất một chi trong vụ tai nạn.)
- Extremity: đầu chi (tay, chân, ngón tay, ngón chân).
- Fingers and toes are extremities. (Ngón tay và ngón chân là các đầu chi.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "body part", nhưng có thể kết hợp với động từ "to injure" (làm tổn thương) hoặc "to protect" (bảo vệ): - Injure a body part: làm tổn thương một bộ phận cơ thể. - He injured a body part during the match. (Anh ấy đã làm tổn thương một bộ phận cơ thể trong trận đấu.) - Protect a body part: bảo vệ một bộ phận cơ thể. - Wear a helmet to protect your head, a vital body part. (Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu, một bộ phận cơ thể quan trọng.)
- "A body part of something": một phần không thể thiếu của một tổng thể (nghĩa bóng).
- Education is a body part of a successful society. (Giáo dục là một bộ phận không thể thiếu của một xã hội thành công.)