body servant

body servant

A body servant helps a gentleman prepare for the day.

Định nghĩa

Danh từ: Người hầu thân cận (body servant) một người hầu riêng, thường nam (người hầu phòng - valet) hoặc nữ (người giúp việc riêng - personal maid), nhiệm vụ phục vụ trực tiếp cá nhân cho một người chủ, thường trong gia đình quý tộc hoặc giàu có.

dụ sử dụng
  • (Người hầu thân cận của công tước chuẩn bị quần áo cho ông mỗi sáng.)
  • ( ấy thuê một người hầu thân cận để hỗ trợ việc chải chuốt mặc quần áo hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a body servant": đóng vai trò người hầu thân cận.

    • In the royal court, the prince's body servant was also his confidant. (Trong triều đình, người hầu thân cận của hoàng tử cũng người tâm sự của ông.)
  • "Body servant" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một vị trí đặc biệt trong hệ thống phân cấp xã hội, khác với người hầu thông thường sự gần gũi lòng trung thành với chủ.

Biến thể từ gần giống
  • Valet (danh từ): người hầu phòng nam.

    • The valet ironed his master's suit. (Người hầu phòng ủi bộ vest của chủ nhân.)
  • Maid (danh từ): người giúp việc nữ.

    • The maid cleaned the bedroom every day. (Người giúp việc dọn phòng ngủ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal attendant: người phục vụ riêng.
  • Lackey: người hầu (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hầu hạ nô lệ).
  • Retainer: người hầu lâu năm trong gia đình quý tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait on someone: phục vụ ai đó.

    • The body servant waited on his master hand and foot. (Người hầu thân cận phục vụ chủ nhân một cách tận tụy.)
  • Attend to someone: chăm sóc, phục vụ ai đó.

    • He attended to the baron's every need. (Anh ta chăm sóc mọi nhu cầu của nam tước.)
Thành ngữ liên quan
  • A man's man (thành ngữ): người đàn ông trung thành đáng tin cậy, thường dùng để chỉ người hầu thân cận.

    • The old lord's body servant was truly a man's man. (Người hầu thân cận của lãnh chúa già thực sự một người đàn ông trung thành đáng tin cậy.)
  • Right-hand man: người cánh tay phải, người giúp việc thân tín.

    • The general's body servant was also his right-hand man in battle. (Người hầu thân cận của vị tướng cũng cánh tay phải của ông trong trận chiến.)