body substance

body substance

A doctor examines a sample of body substance under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Chất của cơ thể, bất kỳ chất lỏng, , hoặc vật chất nào trong cơ thể sống, bao gồm máu, mỡ, nước bọt, mồ hôi, dịch nhầy, v.v. Từ này chỉ chung các chất tạo nên hoặc được sản xuất bởi cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Máu một chất cơ thể quan trọng vận chuyển oxy.)
  • (Bác sĩ đã xét nghiệm chất cơ thể để chẩn đoán nhiễm trùng.)
  • (Mồ hôi, một chất cơ thể phổ biến, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Body substance isolation": Cách ly chất cơ thể (một biện pháp phòng ngừa trong y tế để tránh lây nhiễm qua các chất cơ thể).

    • Hospitals practice body substance isolation to protect staff and patients. (Bệnh viện thực hành cách ly chất cơ thể để bảo vệ nhân viên bệnh nhân.)
  • "Body substance exposure": Tiếp xúc với chất cơ thể (thường dùng trong bối cảnh nguy nhiễm bệnh).

    • Healthcare workers are trained to handle body substance exposure safely. (Nhân viên y tế được đào tạo để xử lý tiếp xúc với chất cơ thể một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Body fluid (danh từ): Chất lỏng cơ thể (một dạng cụ thể của body substance, như máu, nước tiểu).
    • Body fluids can carry infectious agents. (Chất lỏng cơ thể có thể mang tác nhân lây nhiễm.)
  • Tissue (danh từ): cơ thể (một loại body substance dạng rắn hoặc bán rắn).
    • Muscle tissue is a type of body substance. ( một loại chất cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodily fluid: Chất lỏng cơ thể (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
    • Saliva is a bodily fluid. (Nước bọt một chất lỏng cơ thể.)
  • Biological matter: Vật chất sinh học (mang tính khoa học hơn, bao gồm cả tế bào ).
    • The lab analyzes biological matter from patients. (Phòng thí nghiệm phân tích vật chất sinh học từ bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off body substance: Tiết ra chất cơ thể.
    • The wound gave off a yellowish body substance. (Vết thương tiết ra một chất cơ thể màu vàng.)
Thành ngữ liên quan