body-surf

Định nghĩa

Động từ: - Lướt sóng bằng thân thể: "body-surf" chỉ hành động lướt trên đỉnh sóng không sử dụng ván lướt sóng, chỉ dùng cơ thể để bắt sóng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích lướt sóng bằng thân thểbãi biển vào mùa .)
  • (Học cách lướt sóng bằng thân thể đòi hỏi sự căn thời gian thăng bằng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go body-surfing": đi lướt sóng bằng thân thể.
    • They went body-surfing early in the morning when the waves were perfect. (Họ đi lướt sóng bằng thân thể vào sáng sớm khi sóng rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Body-surfing (danh động từ): hoạt động lướt sóng bằng thân thể.
    • Body-surfing is a popular water sport in many coastal areas. (Lướt sóng bằng thân thể một môn thể thao dưới nước phổ biếnnhiều vùng ven biển.)
  • Body-surfer (danh từ): người thực hiện môn lướt sóng bằng thân thể.
    • He is an experienced body-surfer who can ride even the biggest waves. (Anh ấy một người lướt sóng bằng thân thể giàu kinh nghiệm, có thể cưỡi cả những con sóng lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Surf without a board: lướt sóng không ván.
  • Wave-ride with the body: cưỡi sóng bằng cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "body-surf", nhưng có thể kết hợp với "go" như trong "go body-surfing" (đi lướt sóng bằng thân thể).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "body-surf".

body-surf
A surfer body-surfs on a large ocean wave.